Beatriz JURATOVAC không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls (1.7.2008 - 30.06.2010) | Tổng | 25.13 | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices II. Girls (1.7.2009 and younger) | Tổng | 29.10 | SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) | 2021/2022 |
| Cubs Girls I 1.7.2009 To 30.6.2010 | Tổng | 23.14 | TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2007 And Younger) | Tổng | 32.87 | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) | 2022/2023 |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) | Tổng | 34.59 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls (1.7.2008 - 30.06.2010) | Trượt Tự Do | 25.13 | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Intermediate Novice Girls (1.7.2008 - 30.06.2010) | Tổng | 25.13 | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) | Trượt Tự Do | 34.59 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) | Tổng | 34.59 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novices Girls (1.7.2007 And Younger) | Trượt Tự Do | 32.87 | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
| Intermediate Novices Girls (1.7.2007 And Younger) | Tổng | 32.87 | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices II. Girls (1.7.2009 and younger) | Trượt Tự Do | 29.10 | SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2009 and younger) | Tổng | 29.10 | SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls I 1.7.2009 To 30.6.2010 | Trượt Tự Do | 23.14 | TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Cubs Girls I 1.7.2009 To 30.6.2010 | Tổng | 23.14 | TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Intermediate Novice Girls (1.7.2008 - 30.06.2010) | 19 | 25.13 |
Free Skating 19 (25.13)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) | 20 | 34.59 |
Free Skating 20 (34.59)
|
| 16–19.11.2023 | SKATE CELJE 2023 ISU Celje/SLO |
Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) | 25 | 30.76 |
Free Skating 25 (30.76)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Intermediate Novices Girls (1.7.2007 And Younger) | 20 | 32.87 |
Free Skating 20 (32.87)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.01.2022 | SKATE HELENA 2022 Belgrade/SRB |
Basic Novices II. Girls (1.7.2009 and younger) | 15 | 29.10 |
Free Skating 15 (29.10)
|
| 19–21.11.2021 | SKATE CELJE 2021 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices II. Girls (1.7.2009 And Younger) | 14 | 28.23 |
Free Skating 14 (28.23)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | TIVOLI CUP 2020 Ljubljana/SLO |
Cubs Girls I 1.7.2009 To 30.6.2010 | 11 | 23.14 |
Free Skating 11 (23.14)
|