fsresults

Ábel HOFFMANN không hoạt động

HUN HUN · JCS (18/19–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs Boys Tổng 28.36 Jégmadár Kupa 2021 (HUN) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chick I Boys Tổng 10.43 JÉGVIRÁG CUP 2019_Non ISU (HUN) 2018/2019
Chicks Boys I Tổng 17.28 Jégmadár Cup 2019 (HUN) 2018/2019
Cubs Boys Tổng 23.54 Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Cubs Boys Tổng 27.92 14th SANTA CLAUS CUP NONISU 2020 (HUN) 2020/2021
Mini Cubs Boys Tổng 20.79 JÉGVIRÁG CUP 2020 NONISU (HUN) 2019/2020
Mini Cubs Boys ISU 8 Tổng 19.47 HALLOWEEN CUP 2019_NONISU (HUN) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Boys Trượt Tự Do 24.05 Óbuda Skating Cup (HUN)
Cubs Boys Tổng 24.05 Óbuda Skating Cup (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Boys Trượt Tự Do 28.36 Jégmadár Kupa 2021 (HUN)
Cubs Boys Trượt Tự Do 23.54 Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Cubs Boys Tổng 23.54 Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Cubs Boys Tổng 28.36 Jégmadár Kupa 2021 (HUN)
FS Cubs Boys Trượt Tự Do 27.92 14th SANTA CLAUS CUP NONISU 2020 (HUN)
FS Cubs Boys Tổng 27.92 14th SANTA CLAUS CUP NONISU 2020 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini Cubs Boys Trượt Tự Do 20.79 JÉGVIRÁG CUP 2020 NONISU (HUN)
Mini Cubs Boys Tổng 20.79 JÉGVIRÁG CUP 2020 NONISU (HUN)
Mini Cubs Boys ISU 8 Trượt Tự Do 19.47 HALLOWEEN CUP 2019_NONISU (HUN)
Mini Cubs Boys ISU 8 Tổng 19.47 HALLOWEEN CUP 2019_NONISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chick I Boys Trượt Tự Do 10.43 JÉGVIRÁG CUP 2019_Non ISU (HUN)
Chick I Boys Tổng 10.43 JÉGVIRÁG CUP 2019_Non ISU (HUN)
Chicks Boys I Trượt Tự Do 17.28 Jégmadár Cup 2019 (HUN)
Chicks Boys I Tổng 17.28 Jégmadár Cup 2019 (HUN)