Bella JÖNSSON Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Youth 13 Girls | Chương trình Ngắn | 21.50 | Gudrun Lindmarks Trofé - 2026 (Malmö/SWE) | 2025/2026 |
| Youth 13 Girls | Trượt Tự Do | 42.47 | GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) | 2026/2027 |
| Youth 13 Girls | Tổng | 61.44 | GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå | Tổng | 23.78 | Gudrun Lindmarks trofé (Malmö/SWE) | 2024/2025 |
| Röd 1 | Tổng | 42.05 | Falkenbergstrofén - System 2 - 2026 (Falkenberg/SWE) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Youth 13 Girls | Chương trình Ngắn | 18.97 | GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) |
| Youth 13 Girls | Trượt Tự Do | 42.47 | GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) |
| Youth 13 Girls | Tổng | 61.44 | GKF Pokalen 2026 (Landvetter/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Röd 1 | Trượt Tự Do | 42.05 | Falkenbergstrofén - System 2 - 2026 (Falkenberg/SWE) |
| Röd 1 | Tổng | 42.05 | Falkenbergstrofén - System 2 - 2026 (Falkenberg/SWE) |
| Youth 13 Girls | Chương trình Ngắn | 21.50 | Gudrun Lindmarks Trofé - 2026 (Malmö/SWE) |
| Youth 13 Girls | Trượt Tự Do | 38.84 | Gudrun Lindmarks Trofé - 2026 (Malmö/SWE) |
| Youth 13 Girls | Tổng | 60.34 | Gudrun Lindmarks Trofé - 2026 (Malmö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå | Trượt Tự Do | 23.78 | Gudrun Lindmarks trofé (Malmö/SWE) |
| Blå | Tổng | 23.78 | Gudrun Lindmarks trofé (Malmö/SWE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.09.2026 | GKF Pokalen 2026 Landvetter/SWE |
Youth 13 Girls | 4 | 61.44 |
Short Program 4 (18.97) Free Skating 3 (42.47)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2026 | Mörrumstrofén 2026 Mörrum/SWE |
Röd 1 | 6 | 39.02 |
Free Skating 6 (39.02)
|
| 06–07.03.2026 | Gudrun Lindmarks Trofé - 2026 Malmö/SWE |
Youth 13 Girls | 5 | 60.34 |
Short Program 4 (21.50) Free Skating 6 (38.84)
|
| 07–08.02.2026 | Falkenbergstrofén - System 2 - 2026 Falkenberg/SWE |
Röd 1 | 1 | 42.05 |
Free Skating 1 (42.05)
|
| 31.01–01.02.2026 | KASK Hoppet 2026 Karlskrona/SWE |
Youth 13 Girls | 11 | 53.36 |
Short Program 11 (18.12) Free Skating 9 (35.24)
|
| 17–18.01.2026 | Inges Minnestävling - System 2 - 2026 Helsingborg/SWE |
Röd 1 | 1 | 39.99 |
Free Skating 1 (39.99)
|
| 15–16.11.2025 | IS Trofén 2025 Trelleborg/SWE |
Röd 1 | 2 | 38.69 |
Free Skating 2 (38.69)
|
| 18–19.10.2025 | Henry Karlsson Cup 2025 Karlskrona/SWE |
Röd 1 | 4 | 33.53 |
Free Skating 4 (33.53)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2025 | Gudrun Lindmarks trofé Malmö/SWE |
Blå | 3 | 23.78 |
Free Skating 3 (23.78)
|
| 22–23.02.2025 | Mörrumstrofén Jössastigen 9, 375 32 Mörrum/SWE |
Blå | 12 | 19.98 |
Free Skating 12 (19.98)
|
| 25–26.01.2025 | Karlslundskristallen Landskrona Karlslundområdet/SWE |
Blå | 11 | 19.28 |
Free Skating 11 (19.28)
|
| 21–22.12.2024 | Lergökshoppet 2024 Ängelholm/SWE |
Blå | 12 | 18.66 |
Free Skating 12 (18.66)
|
| 23–24.11.2024 | Henry Karlsson Cup NKT Arena Karlskrona/SWE |
Blå | 15 | 19.20 |
Free Skating 15 (19.20)
|