Benedicte DUE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women III B Free Skating | Tổng | 23.16 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior K1 Women | Tổng | 12.92 | Flyver Cup 2022 (DEN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women III B Free Skating | Trượt Tự Do | 23.16 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women III B Free Skating | Tổng | 23.16 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior K1 Women | Trượt Tự Do | 12.92 | Flyver Cup 2022 (DEN) |
| Senior K1 Women | Tổng | 12.92 | Flyver Cup 2022 (DEN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Bronze Women III B Free Skating | 6 | 23.16 |
Free Skating 6 (23.16)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.03.2022 | DSU's Forårsfinale og Grand Prix finale 2022 DEN |
Senior K1 Women | 4 | 12.86 |
Free Skating 4 (12.86)
|
| 12–13.02.2022 | Flyver Cup 2022 DEN |
Senior K1 Women | 3 | 12.92 |
Free Skating 3 (12.92)
|