fsresults

Benjamin REITERER không hoạt động

AUT AUT · GEV (15/16–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 25.97 7. HIPPOLYT - CUP ST.PÖLTEN (AUT) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 55.76 HIPPOLYT-CUP ST.PÖLTEN (AUT) 2015/2016
Junior Men Tổng 71.97 8. Hippolyt Cup 2018 (AUT) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Boys Tổng 18.89 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN) 2012/2013
Basic Novices B Boys (1.7.1998 - 30.6.2000) Tổng 22.59 SKATE CELJE 2013 (SLO) 2013/2014
Basic Novices B Boys (Debs) 1999/2000 Tổng 17.99 SKATE CELJE 2012 (SLO) 2012/2013
Österr.juniorenmeisterschaft Men Chương trình Ngắn 26.38 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2017 (AUT) 2016/2017
Österr.juniorenmeisterschaft Men Trượt Tự Do 51.29 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2017 (AUT) 2016/2017
Österr.juniorenmeisterschaft Men Tổng 77.67 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2017 (AUT) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 24.59 33. Kasermandl-Laufen 2018 (AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 47.75 8. Hippolyt Cup 2018 (AUT)
Junior Men Tổng 71.97 8. Hippolyt Cup 2018 (AUT)
Österr.juniorenmeisterschaft Men Chương trình Ngắn 26.00 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2018 (AUT)
Österr.juniorenmeisterschaft Men Trượt Tự Do 45.62 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2018 (AUT)
Österr.juniorenmeisterschaft Men Tổng 71.62 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2018 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 25.97 7. HIPPOLYT - CUP ST.PÖLTEN (AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 49.95 POKAL STAJERSKE 2017 (SLO)
Junior Men Tổng 70.99 POKAL STAJERSKE 2017 (SLO)
Österr.juniorenmeisterschaft Men Chương trình Ngắn 26.38 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2017 (AUT)
Österr.juniorenmeisterschaft Men Trượt Tự Do 51.29 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2017 (AUT)
Österr.juniorenmeisterschaft Men Tổng 77.67 ÖSTERR. STAATS-MEISTERSCHAFTEN 2017 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Trượt Tự Do 55.76 HIPPOLYT-CUP ST.PÖLTEN (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices B Boys (1.7.1998 - 30.6.2000) Trượt Tự Do 22.59 SKATE CELJE 2013 (SLO)
Basic Novices B Boys (1.7.1998 - 30.6.2000) Tổng 22.59 SKATE CELJE 2013 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 18.89 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN)
Basic Novice A Boys Tổng 18.89 6th SANTA CLAUS CUP 2012 - ISU (HUN)
Basic Novices B Boys (Debs) 1999/2000 Trượt Tự Do 17.99 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Basic Novices B Boys (Debs) 1999/2000 Tổng 17.99 SKATE CELJE 2012 (SLO)