Bergen Umbrellas
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Mixed Age | Tổng | 41.71 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Mix Age | Tổng | 30.03 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
| Syncro Mixed Age | Tổng | 39.15 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Mixed Age | Trượt Tự Do | 33.74 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
| Synchronized Mixed Age | Tổng | 33.74 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Mix Age | Trượt Tự Do | 30.03 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
| Synchronized Mix Age | Tổng | 30.03 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Mixed Age | Trượt Tự Do | 39.29 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
| Synchronized Mixed Age | Tổng | 39.29 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Mixed Age | Trượt Tự Do | 41.71 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
| Synchronized Mixed Age | Tổng | 41.71 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Syncro Mixed Age | Trượt Tự Do | 39.15 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
| Syncro Mixed Age | Tổng | 39.15 | Norwegian Championships 2022 (Oslo/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.12.2025 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 Bergen/NOR |
Synchronized Mixed Age | 1 | 33.74 |
Free Skating 1 (33.74)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.12.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 Oslo/NOR |
Synchronized Mix Age | 1 | 30.03 |
Free Skating 1 (30.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.01.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 Tromsø/NOR |
Synchronized Mixed Age | 1 | 39.29 |
Free Skating 1 (39.29)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2023 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 Trondheim/NOR |
Synchronized Mixed Age | 1 | 41.71 |
Free Skating 1 (41.71)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.04.2022 | Norwegian Championships 2022 Oslo/NOR |
Syncro Mixed Age | 1 | 39.15 |
Free Skating 1 (39.15)
|