Best Before Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Masters | Tổng | 54.26 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF (Helsinki/FIN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult | Tổng | 54.66 | ISU Mozartcup 2018 (AUT) | 2017/2018 |
| L1 Masters | Tổng | 54.14 | ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN) | 2023/2024 |
| Lohko1, Masters | Tổng | 53.72 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) | 2023/2024 |
| Masters L1 | Tổng | 55.70 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) | 2025/2026 |
| Masters L5 | Tổng | 47.22 | ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 (FIN) | 2018/2019 |
| Masters Lohko 1 | Tổng | 51.52 | ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters | Trượt Tự Do | 49.85 | ML PK-Aluemestaruus 2026 (Espoo/FIN) |
| Masters | Tổng | 49.85 | ML PK-Aluemestaruus 2026 (Espoo/FIN) |
| Masters L1 | Trượt Tự Do | 55.70 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Masters L1 | Tổng | 55.70 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Masters Lohko 1 | Trượt Tự Do | 51.52 | ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) |
| Masters Lohko 1 | Tổng | 51.52 | ML Kans 2K ISU (Lahti/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters | Trượt Tự Do | 53.44 | Ice Chrystal Trophy 2025 (Gent/BEL) |
| Masters | Tổng | 53.44 | Ice Chrystal Trophy 2025 (Gent/BEL) |
| Masters L1 | Trượt Tự Do | 41.67 | ML Kans 2. kilp. ISU-arviointi (Jun, Sen, Mas, Min) (Turku/FIN) |
| Masters L1 | Tổng | 41.67 | ML Kans 2. kilp. ISU-arviointi (Jun, Sen, Mas, Min) (Turku/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L1 Masters | Trượt Tự Do | 54.14 | ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN) |
| L1 Masters | Tổng | 54.14 | ML191123KKJT (Kouvola / KKJT/FIN) |
| Lohko1, Masters | Trượt Tự Do | 53.72 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) |
| Lohko1, Masters | Tổng | 53.72 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min (Tampere / TapTL/FIN) |
| Masters | Trượt Tự Do | 54.26 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF (Helsinki/FIN) |
| Masters | Tổng | 54.26 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters | Trượt Tự Do | 53.96 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN) |
| Masters | Tổng | 53.96 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu (Espoo / EsJt/FIN) |
| Masters L1 | Trượt Tự Do | 49.32 | ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN) |
| Masters L1 | Tổng | 49.32 | ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk (Turku/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters | Trượt Tự Do | 47.64 | EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN) |
| Masters | Tổng | 47.64 | EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN) |
| Masters L1 | Trượt Tự Do | 46.98 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN) |
| Masters L1 | Tổng | 46.98 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters L1 | Trượt Tự Do | 48.33 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) |
| Masters L1 | Tổng | 48.33 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L1_masters | Trượt Tự Do | 47.64 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) |
| L1_masters | Tổng | 47.64 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) |
| Masters | Trượt Tự Do | 50.47 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) |
| Masters | Tổng | 50.47 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters | Trượt Tự Do | 51.29 | ML Helsingin alueen mestaruuskilpailu (FIN) |
| Masters | Tổng | 51.29 | ML Helsingin alueen mestaruuskilpailu (FIN) |
| Masters L5 | Trượt Tự Do | 47.22 | ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 (FIN) |
| Masters L5 | Tổng | 47.22 | ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 54.66 | ISU Mozartcup 2018 (AUT) |
| Adult | Tổng | 54.66 | ISU Mozartcup 2018 (AUT) |
| Masters | Trượt Tự Do | 42.78 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Masters | Tổng | 42.78 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN) |
| Masters L1 | Trượt Tự Do | 37.44 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) |
| Masters L1 | Tổng | 37.44 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Masters | Trượt Tự Do | 38.09 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN) |
| Masters | Tổng | 38.09 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN) |
| Masters Lohko 1 | Trượt Tự Do | 37.92 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) |
| Masters Lohko 1 | Tổng | 37.92 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2026 | ML kansallisten 3 kilpail ja SM-jun SM-nov HF Seinäjoki / SeiTL/FIN |
Masters | 4 | 48.93 |
Free Skating 4 (48.93)
|
| 31.01–01.02.2026 | ML Kans 2K ISU Lahti/FIN |
Masters Lohko 1 | 1 | 51.52 |
Free Skating 1 (51.52)
|
| 17.01.2026 | ML PK-Aluemestaruus 2026 Espoo/FIN |
Masters | 3 | 49.85 |
Free Skating 3 (49.85)
|
| 20.12.2025 | Pikkujoulukilpailu VANTAA (Tikkurila)/FIN |
Masters | 2 | 48.37 |
Free Skating 2 (48.37)
|
| 30.11.2025 | ML Kans 1. kilp. ISU-arviointi (Min, Mas, Jun & Sen) Kouvola / KKJT/FIN |
Masters L1 | 1 | 55.70 |
Free Skating 1 (55.70)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.04.2025 | Ice Chrystal Trophy 2025 Gent/BEL |
Masters | 1 | 53.44 |
Free Skating 1 (53.44)
|
| 08–09.03.2025 | ML kansallisten 3k SMjun SMnov HF Helsinki/FIN |
Masters | 5 | 46.75 |
Free Skating 5 (46.75)
|
| 09.02.2025 | ML Kans 2. kilp. ISU-arviointi (Jun, Sen, Mas, Min) Turku/FIN |
Masters L1 | 3 | 41.67 |
Free Skating 3 (41.67)
|
| 11–12.01.2025 | Pääkaupunkiseudun aluemestaruus 2025 Helsinki/FIN |
Masters | 6 | 43.52 |
Free Skating 6 (43.52)
|
| 30.11.2024 | EVT Pikkujoulukilpailu 2024 Vantaa/FIN |
Masters | 4 | 38.97 |
Free Skating 4 (38.97)
|
| 23.11.2024 | ML Kans 1. kilp Min Mas Jun Sen Vantaa/FIN |
Masters L1 | 3 | 39.47 |
Free Skating 3 (39.47)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | ML kansallisten 3 kilpailu SMjun ja SMnov HF Helsinki/FIN |
Masters | 3 | 54.26 |
Free Skating 3 (54.26)
|
| 17–18.02.2024 | Tiksi Ice Club 2024 VANTAA/FIN |
Masters | 3 | 52.16 |
Free Skating 3 (52.16)
|
| 03.02.2024 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min Tampere / TapTL/FIN |
Lohko1, Masters | 1 | 53.72 |
Free Skating 1 (53.72)
|
| 03.02.2024 | ML Kans 2 kilp ISU Jun Sen Mas Min Tampere / TapTL/FIN |
Lohko 1, Masters | |||
| 13.01.2024 | ML aluemestaruus 2024 Pkseutu Vantaa/FIN |
Masters | 2 | 52.88 |
Free Skating 2 (52.88)
|
| 25.11.2023 | Pikkujoulukilpailut 2023 Vantaa/FIN |
Masters | 1 | 50.98 |
Free Skating 1 (50.98)
|
| 19.11.2023 | ML191123KKJT Kouvola / KKJT/FIN |
L1 Masters | 2 | 54.14 |
Free Skating 2 (54.14)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.03.2023 | Muodostelmaluistelu kansallisten sarjojen 3.kilpailu Espoo / EsJt/FIN |
Masters | 2 | 53.96 |
Free Skating 2 (53.96)
|
| 04–05.02.2023 | ML Kans 2. kilp ja SM-jun 3.vk Turku/FIN |
Masters L1 | 2 | 49.32 |
Free Skating 2 (49.32)
|
| 06.01.2023 | Aluemestaruus 2023 HELSINKI/FIN |
Masters | 3 | 49.41 |
Free Skating 3 (49.41)
|
| 10.12.2022 | ISU Competition <Country> 2022 Vantaa/FIN |
Masters | 3 | 45.05 |
Free Skating 3 (45.05)
|
| 20.11.2022 | Kansallisten sarjojen 1.kilpailu Lappeenranta/FIN |
Masters L1 | 3 | 36.10 |
Free Skating 3 (36.10)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.03.2022 | ML 3. Kilpailu ja SM-sarjojen HF 12.-13.3.2022 FIN |
Masters | 2 | 45.53 |
Free Skating 2 (45.53)
|
| 27.11.2021 | EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 FIN |
Masters | 2 | 47.64 |
Free Skating 2 (47.64)
|
| 20–21.11.2021 | ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 FIN |
Masters L1 | 1 | 46.98 |
Free Skating 1 (46.98)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.11.2020 | ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 FIN |
Masters L1 | 2 | 48.33 |
Free Skating 2 (48.33)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2020 | ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 FIN |
Masters | 4 | 50.47 |
Free Skating 4 (50.47)
|
| 08–09.02.2020 | ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 FIN |
L1_masters | 4 | 47.64 |
Free Skating 4 (47.64)
|
| 11.01.2020 | Mainio Aluemestis 11.1.2020 FIN |
Masters | 2 | 48.25 |
Free Skating 2 (48.25)
|
| 23.11.2019 | Valintakilpailu 23.11.2019 Lohko1 FIN |
Masters | 2 | 49.54 |
Free Skating 2 (49.54)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2019 | ML kansallisten sarjojen loppukilpailu FIN |
Masters | 4 | 44.75 |
Free Skating 4 (44.75)
|
| 09–10.02.2019 | ML 2. LK/3.VK L5 ja L6 9.-10.2.2019 FIN |
Masters | 4 | 42.85 |
Free Skating 4 (42.85)
|
| 12.01.2019 | ML Helsingin alueen mestaruuskilpailu FIN |
Masters | 1 | 51.29 |
Free Skating 1 (51.29)
|
| 01.12.2018 | ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 FIN |
Masters L5 | 1 | 47.22 |
Free Skating 1 (47.22)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.03.2018 | Kansallisten sarjojen 3. kilpailu FIN |
Masters | 3 | 42.78 |
Free Skating 3 (42.78)
|
| 26–28.01.2018 | ISU Mozartcup 2018 AUT |
Adult | 1 | 54.66 |
Free Skating 1 (54.66)
|
| 20.01.2018 | ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 FIN |
Masters L1 | 5 | 37.44 |
Free Skating 5 (37.44)
|
| 26.11.2017 | ML Kansallisten sarjojen 1. kilpailu FIN |
Masters | 5 | 35.10 |
Free Skating 5 (35.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2017 | ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 FIN |
Masters | 4 | 38.09 |
Free Skating 4 (38.09)
|
| 11–12.02.2017 | ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 FIN |
Masters Lohko 1 | 4 | 37.92 |
Free Skating 4 (37.92)
|