Bethany POWELL không hoạt động
Xếp Hạng Thế Giới: #180 Senior Women (142 pts, 2020/2021)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.11 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.09 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 141.20 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.11 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.09 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 141.20 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.99 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 86.58 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Tổng | 132.57 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Women | 13 | 141.20 |
Short Program 14 (48.11) Free Skating 8 (93.09)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 8 | 132.57 |
Short Program 8 (45.99) Free Skating 7 (86.58)
|