fsresults

Beyoncé SEVERINS không hoạt động

BEL BEL · ASW (16/17–17/18) → AKR (18/19–20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Group A Tổng 22.57 NETEPARK CUP (BEL) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice B Girls Deel 2 Tổng 22.42 STARS ON ICE CUP 2020 (NED) 2019/2020
Basic Novice Girls Tổng 21.57 A-RIVIERENCUP 2018 (BEL) 2018/2019
Basic Novice Girls Group 2 Tổng 18.06 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL) 2018/2019
Basic Novice Girls Group A Tổng 22.28 DIE SWAENE CUP (BEL) 2019/2020
Intermediate Novice Girls Tổng 22.92 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL) 2019/2020
Miniemen Girls Group B Tổng 18.43 RIVIERENCUP 2017 (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Group 2 Tổng 16.70 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Group A Tổng 19.37 ANTARCTICA CUP (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Group A1 Tổng 19.40 BEKER VAN HEIST (BEL) 2017/2018
Preminiemen Girls Tổng 15.10 AKR SKATE CHALLENGE 2017 (BEL) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Deel 2 Trượt Tự Do 22.42 STARS ON ICE CUP 2020 (NED)
Basic Novice B Girls Deel 2 Tổng 22.42 STARS ON ICE CUP 2020 (NED)
Basic Novice Girls Group A Trượt Tự Do 22.28 DIE SWAENE CUP (BEL)
Basic Novice Girls Group A Tổng 22.28 DIE SWAENE CUP (BEL)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 22.92 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL)
Intermediate Novice Girls Tổng 22.92 BELGIAN CHAMPIONSHIPS 2020 (Wilrijk/BEL)
Intermediate Novice Girls Group A Trượt Tự Do 22.57 NETEPARK CUP (BEL)
Intermediate Novice Girls Group A Tổng 22.57 NETEPARK CUP (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 21.57 A-RIVIERENCUP 2018 (BEL)
Basic Novice Girls Tổng 21.57 A-RIVIERENCUP 2018 (BEL)
Basic Novice Girls Group 2 Trượt Tự Do 18.06 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL)
Basic Novice Girls Group 2 Tổng 18.06 ICE TALENT TROPHY 2019 (BEL)
Basic Novice Girls Group A Trượt Tự Do 21.48 LIMANT CUP (BEL)
Basic Novice Girls Group A Tổng 21.48 LIMANT CUP (BEL)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 16.08 A-BEKER VAN HEIST 2019 (BEL)
Intermediate Novice Girls Tổng 16.08 A-BEKER VAN HEIST 2019 (BEL)
Intermediate Novice Girls Group A Trượt Tự Do 20.29 B+adult-HIVERNIA CUP (BEL)
Intermediate Novice Girls Group A Tổng 20.29 B+adult-HIVERNIA CUP (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniemen Girls Group B Trượt Tự Do 18.43 RIVIERENCUP 2017 (BEL)
Miniemen Girls Group B Tổng 18.43 RIVIERENCUP 2017 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 16.70 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 16.70 KEMPEN TROPHY 2018 (BEL)
Novice A Girls Group A Trượt Tự Do 19.37 ANTARCTICA CUP (BEL)
Novice A Girls Group A Tổng 19.37 ANTARCTICA CUP (BEL)
Novice A Girls Group A1 Trượt Tự Do 19.40 BEKER VAN HEIST (BEL)
Novice A Girls Group A1 Tổng 19.40 BEKER VAN HEIST (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preminiemen Girls Trượt Tự Do 15.10 AKR SKATE CHALLENGE 2017 (BEL)
Preminiemen Girls Tổng 15.10 AKR SKATE CHALLENGE 2017 (BEL)