Bianca HA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Elite Master Women | Tổng | 42.11 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Tổng | 39.85 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Elite Master Women | Trượt Tự Do | 42.11 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Adult Elite Master Women | Tổng | 42.11 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 39.85 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Intermediate Women | Tổng | 39.85 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 Nat. 4 Sydney/AUS |
Adult Elite Master Women | 4 | 42.11 |
Free Skating 4 (42.11)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🥇 Nat. champion Melbourne/AUS |
Intermediate Women | 1 | 39.85 |
Free Skating 1 (39.85)
|