fsresults

Bistra NEDYALKOVA không hoạt động

BUL BUL

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) Tổng 33.46 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Girls Tổng 22.84 Bulgarian Championships 2019 (Sofia/BUL) 2019/2020
Basic Novices III. Girls (1.7.2010 And Younger) Tổng 24.88 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) Trượt Tự Do 33.46 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) Tổng 33.46 BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices III. Girls (1.7.2010 And Younger) Trượt Tự Do 24.88 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices III. Girls (1.7.2010 And Younger) Tổng 24.88 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Girls Trượt Tự Do 22.84 Bulgarian Championships 2019 (Sofia/BUL)
Basic Girls Tổng 22.84 Bulgarian Championships 2019 (Sofia/BUL)