Blue Crew
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Advanced Novice | Trượt Tự Do | 36.41 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Synchronized Novice | Trượt Tự Do | 38.51 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Advanced Novice | Trượt Tự Do | 36.41 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Novice | Trượt Tự Do | 38.51 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.12.2025 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 Bergen/NOR |
Synchronized Advanced Novice |
Free Skating 1 (36.41)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.12.2024 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 Oslo/NOR |
Synchronized Novice |
Free Skating 1 (38.51)
|