Borissa RACHICH Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks I Girls | Tổng | 24.93 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) | 2023/2024 |
| Chicks I. Girls (1.7.2015 - 30.6.2016) | Tổng | 21.66 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks I Girls | Trượt Tự Do | 24.93 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
| Chicks I Girls | Tổng | 24.93 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
| Chicks I. Girls (1.7.2015 - 30.6.2016) | Trượt Tự Do | 21.66 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Chicks I. Girls (1.7.2015 - 30.6.2016) | Tổng | 21.66 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.01.2026 | Volvo Open Cup 57th Interclub Riga/LAT |
Basic Novice 2015 & Younger Girls | WD | ||
| 22–25.01.2026 | Volvo Open Cup 57th Interclub Riga/LAT |
Cubs B 2015 Girls | WD |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.04.2024 | Black Sea Ice Cup 2024 Kranevo/BUL |
Chicks I Girls | 7 | 24.93 |
Free Skating 7 (24.93)
|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Chicks I. Girls (1.7.2015 - 30.6.2016) | 10 | 21.66 |
Free Skating 10 (21.66)
|