Briana KORNILTSEV không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Tổng | 22.80 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Tổng | 22.36 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 21.03 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.01 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Chicks B Girls 2005 | Tổng | 10.55 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Chicks Girls | Tổng | 20.67 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 22.80 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 22.80 | Narva Spring 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 22.36 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks A Girls | Tổng | 22.36 | 24 th Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks Axel Girls | Trượt Tự Do | 21.03 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 21.03 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.01 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 19.01 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 20.67 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 20.67 | Narva Cup 2013 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 16.41 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls | Tổng | 16.41 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Chicks B Girls 2005 | Trượt Tự Do | 10.55 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2005 | Tổng | 10.55 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.03.2015 | Narva Spring 2015 Narva/EST |
Cubs A Girls | 10 | 22.80 |
Free Skating 10 (22.80)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Chicks A Axel Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.05.2014 | 24 th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks A Girls | 5 | 22.36 |
Free Skating 5 (22.36)
|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Chicks "Axel" Girls | |||
| 23.11.2013 | Narva Cup 2013 Narva/EST |
Chicks Girls | 1 | 20.67 |
Free Skating 1 (20.67)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Chicks Axel Girls | 22 | 21.03 |
Free Skating 22 (21.03)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks B Girls | 4 | 19.01 |
Free Skating 4 (19.01)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 8 | 16.28 |
Free Skating 8 (16.28)
|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 2 | 18.46 |
Free Skating 2 (18.46)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Chicks B Girls | 5 | 16.41 |
Free Skating 5 (16.41)
|
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 11 | 11.21 |
Free Skating 11 (11.21)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2005 | 13 | 10.55 |
Free Skating 13 (10.55)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…