Brigitta POPOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 16.60 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls 2003 | Tổng | 14.84 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Cubs B Girls | Tổng | 19.65 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Springs B Girls | Tổng | 19.30 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 16.60 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 16.60 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 19.30 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 19.30 | Narva Cup 2014 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 19.65 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 19.65 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls 2003 | Trượt Tự Do | 14.84 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2003 | Tổng | 14.84 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 41 | 16.60 |
Free Skating 41 (16.60)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Springs B Girls | 5 | 19.30 |
Free Skating 5 (19.30)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Cubs B Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Cubs B Girls | |||
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Cubs B Girls |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Cubs B Girls | 6 | 19.65 |
Free Skating 6 (19.65)
|
| 20–21.12.2012 | Christmas Stars 2012 Tartu/EST |
Cubs B Girls | WD | ||
| 09.12.2012 | Ice Christms 2012 Tartu/EST |
Cubs B Girls | 11 | 15.11 |
Free Skating 11 (15.11)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2003 | 19 | 14.84 |
Free Skating 19 (14.84)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…