Bristena PRODEA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.98 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.91 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 103.72 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.13 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.87 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.00 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) | 2016/2017 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 35.74 | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) | 2015/2016 |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 34.26 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.98 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.97 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 100.95 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.81 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.91 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 103.72 | 2nd EduSport Trophy (Târgu Secuiesc/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.13 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.87 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.00 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU (Sofia/BGR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 35.74 | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 35.74 | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU (Sofia/BGR) |
| Basic Novice A Girls II. | Trượt Tự Do | 34.26 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice A Girls II. | Tổng | 34.26 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 7 | 100.95 |
Short Program 7 (35.98) Free Skating 7 (64.97)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.01.2018 | 2nd EduSport Trophy Târgu Secuiesc/ROU |
Junior Women | 3 | 103.72 |
Short Program 4 (33.81) Free Skating 3 (69.91)
|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Junior Women | WD | ||
| 31.10–04.11.2017 | Denkova-Staviski Cup 2017 Sofia/BGR |
Junior Women | WD |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.10.2016 | Denkova-Staviski Cup 2016 ISU Sofia/BGR |
Advanced Novice Girls | 12 | 71.00 |
Short Program 13 (25.13) Free Skating 11 (45.87)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Basic Novice A Girls II. | 6 | 34.26 |
Free Skating 6 (34.26)
|
| 20–25.10.2015 | Denkova-Staviski Cup 2015 ISU Sofia/BGR |
Basic Novice A Girls | 6 | 35.74 |
Free Skating 6 (35.74)
|