fsresults

Brita Paula PDER không hoạt động

EST EST · FSC Oiler (11/12–16/17)

1999-02-16 Tallinn 169 cm Tallinn ⛸ từ 2002 pupil

Huấn luyện viên: Irina Frolova Biên Đạo: Mark Pillay, Irina Derbina-Karotam

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.06không chính thứcchính thức 28.47 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Junior Women Trượt Tự Do 59.00không chính thứcchính thức 48.16 Volvo Open 19th (Riga/LAT) 2012/2013
Junior Women Tổng 90.55không chính thứcchính thức 76.63 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.98không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.93không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Advanced Novice Girls Tổng 77.91không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Junior - Women Group I Chương trình Ngắn 30.45không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group I Trượt Tự Do 49.36không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior - Women Group I Tổng 79.81không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Junior A Girls Chương trình Ngắn 30.72không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Junior A Girls Trượt Tự Do 66.26không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Junior A Girls Tổng 96.98không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Junior A Women Chương trình Ngắn 37.61không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Junior A Women Trượt Tự Do 65.83không chính thức Hope Cup 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Junior A Women Tổng 102.55không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Senior Women Chương trình Ngắn 35.26không chính thức Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 69.03không chính thức Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) 2013/2014
Senior Women Tổng 104.29không chính thức Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 28.09không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Junior A Women Trượt Tự Do 52.58không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Junior A Women Tổng 80.67không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 28.87không chính thức Estonian Junior National Championships 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior - Women Group I Chương trình Ngắn 30.45không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group I Trượt Tự Do 49.36không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior - Women Group I Tổng 79.81không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Junior A Women Chương trình Ngắn 37.61không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior A Women Trượt Tự Do 64.94không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior A Women Tổng 102.55không chính thức Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 25.56không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 51.73không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 77.29không chính thức Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.43chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 44.55chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 70.98chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 33.14không chính thức Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 62.75không chính thức Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 95.89không chính thức Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.60không chính thứcchính thức 28.47 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 56.95không chính thứcchính thức 48.16 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 90.55không chính thứcchính thức 76.63 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 35.26không chính thức Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 69.03không chính thức Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 104.29không chính thức Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Girls Chương trình Ngắn 30.72không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Junior A Girls Trượt Tự Do 66.26không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Junior A Girls Tổng 96.98không chính thức Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST)
Junior A Women Chương trình Ngắn 35.24không chính thức Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Junior A Women Trượt Tự Do 65.83không chính thức Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Junior A Women Tổng 101.07không chính thức Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 34.06không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 59.00không chính thức Volvo Open 19th (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 89.30không chính thức Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.98không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.93không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 77.91không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)