Brita Paula PDER không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1999-02-16 Tallinn 169 cm Tallinn ⛸ từ 2002 pupil
Huấn luyện viên: Irina Frolova Biên Đạo: Mark Pillay, Irina Derbina-Karotam
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.06không chính thứcchính thức 28.47 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.00không chính thứcchính thức 48.16 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 90.55không chính thứcchính thức 76.63 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.98không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.93không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.91không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 30.45không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 49.36không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Tổng | 79.81không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Girls | Chương trình Ngắn | 30.72không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Girls | Trượt Tự Do | 66.26không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Girls | Tổng | 96.98không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 37.61không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 65.83không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Women | Tổng | 102.55không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.26không chính thức | Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.03không chính thức | Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 104.29không chính thức | Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 28.09không chính thức | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 52.58không chính thức | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 80.67không chính thức | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.87không chính thức | Estonian Junior National Championships 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 30.45không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 49.36không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Tổng | 79.81không chính thức | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 37.61không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 64.94không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 102.55không chính thức | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.56không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.73không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 77.29không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.43chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.55chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 70.98chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.14không chính thức | Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.75không chính thức | Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 95.89không chính thức | Estonian National Championships 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.60không chính thứcchính thức 28.47 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.95không chính thứcchính thức 48.16 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 90.55không chính thứcchính thức 76.63 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.26không chính thức | Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.03không chính thức | Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 104.29không chính thức | Estonian National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Girls | Chương trình Ngắn | 30.72không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Girls | Trượt Tự Do | 66.26không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Girls | Tổng | 96.98không chính thức | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Chương trình Ngắn | 35.24không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Trượt Tự Do | 65.83không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Women | Tổng | 101.07không chính thức | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.06không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.00không chính thức | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 89.30không chính thức | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.98không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.93không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.91không chính thức | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.01.2017 | Estonian Junior National Championships 2017 Nationals Tallinn/EST |
Junior Women | WD |
Short Program 13 (28.87)
|
|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Junior A Women | 5 | 80.67 |
Short Program 8 (28.09) Free Skating 5 (52.58)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2016 | Estonian Junior National Championships 2016 Nat. 12 Tallinn/EST |
Junior Women | 12 | 87.01 |
Short Program 11 (32.15) Free Skating 12 (54.86)
|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Junior A Women | 2 | 102.55 |
Short Program 1 (37.61) Free Skating 2 (64.94)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Ladies Group I |
Short Program 11 (30.45) Free Skating 13 (49.36)
|
||
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Women Group I | 13 | 79.81 |
Free Skating 13 (49.36) Short Program 11 (30.45)
|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Junior Women | 35 | 77.29 |
Short Program 38 (25.56) Free Skating 34 (51.73)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.12.2014 | Estonian National Championships 2015 Nat. 10 Tallinn/EST |
Senior Women | 10 | 95.89 |
Short Program 10 (33.14) Free Skating 10 (62.75)
|
| 05–09.11.2014 | 25th Volvo Open Cup International Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Women | 27 | 70.98 |
Short Program 27 (26.43) Free Skating 29 (44.55)
|
| 16–17.08.2014 | EUL Test Competition 2014/2015 Tallinn/EST |
Junior Women | 4 | 92.37 |
Short Program 5 (32.25) Free Skating 4 (60.12)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Junior Women |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.01.2014 | Estonian Junior National Championships 2014 Nat. 6 Tallinn/EST |
Junior Women | 6 | 103.16 |
Short Program 9 (33.66) Free Skating 4 (69.50)
|
| 07–08.12.2013 | Estonian National Championships 2014 Nat. 5 Tallinn/EST |
Senior Women | 5 | 104.29 |
Short Program 5 (35.26) Free Skating 4 (69.03)
|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Junior Women | 12 | 96.04 |
Short Program 15 (33.31) Free Skating 11 (62.73)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior Women | 19 | 90.55 |
Short Program 21 (33.60) Free Skating 23 (56.95)
|
| 18–21.09.2013 | ISU JGP Baltic Cup 2013 Gdansk/POL |
Junior Women | 27 | 76.63 |
Short Program 25 (28.47) Free Skating 27 (48.16)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Junior A Girls | 4 | 96.98 |
Short Program 6 (30.72) Free Skating 1 (66.26)
|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Junior A Women | 1 | 101.07 |
Short Program 2 (35.24) Free Skating 1 (65.83)
|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 7 Tartu/EST |
Junior Women | 7 | 89.30 |
Short Program 6 (33.40) Free Skating 7 (55.90)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Junior Women | 10 | 88.45 |
Short Program 8 (34.06) Free Skating 14 (54.39)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Junior Women | 5 | 88.12 |
Short Program 10 (29.12) Free Skating 5 (59.00)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 5 | 77.91 |
Short Program 8 (29.98) Free Skating 5 (47.93)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…