Brynn CARMAN không hoạt động Access
1994-11-26 Denver, CO 162 cm Cypress, CA ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #53 Senior Pairs với AJ REISS (451 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Peter Oppegard Huấn Luyện Viên Cũ: Dalilah Sappenfield Biên Đạo: Peter Oppegard, Karen Kwan-Oppegard
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Chris KNIERIM (08/09); AJ Reiss (09/10–10/11)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Chris KNIERIM | Chương trình Ngắn | 45.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Chris KNIERIM | Trượt Tự Do | 80.10chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Junior Pairs với Chris KNIERIM | Tổng | 125.85chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với AJ Reiss | Chương trình Ngắn | 40.28chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Junior Pairs với AJ Reiss | Trượt Tự Do | 77.08chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Junior Pairs với AJ Reiss | Tổng | 117.36chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với AJ Reiss | Chương trình Ngắn | 44.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với AJ Reiss | Trượt Tự Do | 71.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với AJ Reiss | Tổng | 115.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Chris KNIERIM | Chương trình Ngắn | 45.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Pairs với Chris KNIERIM | Trượt Tự Do | 80.10chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Pairs với Chris KNIERIM | Tổng | 125.85chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Pairs với AJ Reiss | 8 | 107.13 |
Short Program 8 (37.67) Free Skating 6 (69.46)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Pairs với AJ Reiss | 5 | 117.36 |
Short Program 4 (40.28) Free Skating 6 (77.08)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Pairs với AJ Reiss | 13 | 115.90 |
Short Program 12 (44.48) Free Skating 13 (71.42)
|
| 23–26.09.2009 | ISU JGP Minsk Ice Minsk/BLR |
Junior Pairs với AJ Reiss | 10 | 102.72 |
Short Program 10 (39.58) Free Skating 12 (63.14)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Pairs với Chris KNIERIM | 9 | 124.93 |
Short Program 9 (45.94) Free Skating 9 (78.99)
|
| 01–04.10.2008 | ISU JGP Golden Lynx Gomel/BLR |
Junior Pairs với Chris KNIERIM | 5 | 125.85 |
Short Program 5 (45.75) Free Skating 5 (80.10)
|
| 10–14.09.2008 | ISU JGP Mexico Cup Mexico City |
Junior Pairs với Chris KNIERIM | 9 | 112.61 |
Short Program 10 (38.99) Free Skating 6 (73.62)
|