Bsa Shadows Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 13–15.11.2026 | Skate London Synchro Opens 2026 London/GBR |
Adult |
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult | ADULT-FP | 15.15 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) | 2025/2026 |
| Adult | ADULT | 8.87 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) | 2023/2024 |
| Adult | Tổng | 15.15 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult | Tổng | 17.85 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
| Adult Adult | Trượt Tự Do | 15.15 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) | 2025/2026 |
| Adults | Tổng | 15.28 | Britannia Cup Interclub 2025 (Nottingham/GBR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 16.26 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
| Adult | ADULT-FP | 15.15 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) |
| Adult | Tổng | 15.15 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) |
| Adult | Tổng | 16.26 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
| Adult Adult | Trượt Tự Do | 15.15 | Skate London Synchro 2025 (London/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 17.85 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
| Adult | Tổng | 17.85 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
| Adults | Trượt Tự Do | 15.28 | Britannia Cup Interclub 2025 (Nottingham/GBR) |
| Adults | Tổng | 15.28 | Britannia Cup Interclub 2025 (Nottingham/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult | Trượt Tự Do | 14.61 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) |
| Adult | ADULT | 8.87 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) |
| Adult | Tổng | 8.87 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) |
| Adult | Tổng | 14.61 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 13–15.11.2026 | Skate London Synchro Opens 2026 London/GBR |
Adult |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2026 | Steel City Trophy Club International 2026 Sheffield/GBR |
Adult | 12 | 16.26 |
Free Skating 12 (16.26)
|
| 14–15.11.2025 | Skate London Synchro 2025 London/GBR |
Adult | 4 | 15.15 |
Adult Fp 4 (15.15)
|
| 14–15.11.2025 | Skate London Synchro 2025 London/GBR |
Adult Adult |
Free Skating 4 (15.15)
|
||
| 17–18.10.2025 | Blackburn Cup Blackburn/GBR |
Adult | 5 | 14.01 |
Free Skating 5 (14.01)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–02.03.2025 | Steel City Trophy Sheffield/GBR |
Adult | 11 | 17.85 |
Free Skating 11 (17.85)
|
| 10–12.01.2025 | Britannia Cup Interclub 2025 Nat. 12 Nottingham/GBR |
Adults | 12 | 15.28 |
Free Skating 12 (15.28)
|
| 15–17.11.2024 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Adult | 8 | 13.71 |
Free Skating 8 (13.71)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.03.2024 | Steel City Trophy Club International 2024 Sheffield/GBR |
Adult | 15 | 14.61 |
Free Skating 15 (14.61)
|
| 13–15.01.2024 | Britannia Cup 2024 Nat. 12 Nottingham/GBR |
Adult | 12 | 8.87 |
Adult 12 (8.87)
|