fsresults

Camilla DZJUBA không hoạt động

EST EST · FSC Juna (19/20–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 21.67 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Chicks A Girls 2013 Tổng 22.29 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs A 2012/2013 Girls Tổng 20.36 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs A Girls Tổng 25.56 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B Girls Tổng 23.64 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Chicks B Girls Tổng 11.89 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2012/2013 Girls Trượt Tự Do 20.36 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs A 2012/2013 Girls Tổng 20.36 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 25.56 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 25.56 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 23.64 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 23.64 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 21.67 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 21.67 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2013 Trượt Tự Do 22.29 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2013 Tổng 22.29 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 11.89 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Girls Tổng 11.89 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)