Camille CHERVET không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 40.27 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior | Trượt Tự Do | 73.43 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
| Senior | Tổng | 113.70 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.30 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) | 2016/2017 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.39 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) | 2016/2017 |
| Junior Women | Tổng | 90.69 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Chương trình Ngắn | 29.66 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Trượt Tự Do | 49.21 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Junior Women Group 1 | Tổng | 78.87 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 40.27 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior | Trượt Tự Do | 73.43 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
| Senior | Tổng | 113.70 | Swiss Championships 2019 (Wetzikon/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.30 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.39 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Junior Women | Tổng | 90.69 | RIG - Reykjavík International Games (Reykjavík/ISL) |
| Junior Women Group 1 | Chương trình Ngắn | 29.66 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 1 | Trượt Tự Do | 49.21 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
| Junior Women Group 1 | Tổng | 78.87 | Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2018 | Swiss Championships 2019 Nat. 9 Wetzikon/SUI |
Senior | 9 | 113.70 |
Short Program 8 (40.27) Free Skating 10 (73.43)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.02.2017 | RIG - Reykjavík International Games Reykjavík/ISL |
Junior Women | 8 | 90.69 |
Short Program 4 (37.30) Free Skating 11 (53.39)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Women Group 1 | 22 | 78.87 |
Short Program 21 (29.66) Free Skating 21 (49.21)
|