Carolina GRIGORYAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre Chicks A Girls | Tổng | 18.77 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Pre Chicks Girls | Tổng | 8.39 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 18.77 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Pre Chicks A Girls | Tổng | 18.77 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Chicks Girls | Trượt Tự Do | 8.39 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Pre Chicks Girls | Tổng | 8.39 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Chicks II Girls | WD |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Pre Chicks A Girls | 2 | 18.77 |
Free Skating 2 (18.77)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2014 | 23rd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Pre Chicks Girls | 4 | 8.39 |
Free Skating 4 (8.39)
|