fsresults

Caroline ROUXEL không hoạt động

FRA FRA

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 37.37 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 70.03 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Junior Women Tổng 107.40 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.53 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.90 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 64.43 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.37 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 70.03 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 107.40 BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.59 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 57.39 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 32.59 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.53 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.90 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 64.43 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)