Catherine WRIGHT CLASS YA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Solo Gold Women PD | Tổng | 20.90 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Solo Gold Women FD | Tổng | 34.23 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Solo Gold Women FD | Vũ Đạo Tự Do | 34.23 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 (Sheffield/GBR) |
| Solo Gold Women FD | Tổng | 34.23 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 (Sheffield/GBR) |
| Solo Gold Women PD | Vũ Đạo Mẫu | 11.10 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 (Sheffield/GBR) |
| Solo Gold Women PD | Tổng | 20.90 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 (Sheffield/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.04.2023 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Solo Gold Women PD với Solo GOLD | 1 | 20.90 |
Pattern Dance 1 1 (9.80) Pattern Dance 2 1 (11.10)
|
| 27–30.04.2023 | British Ice Skating Adult Nationals 2023 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Solo Gold Women FD với Solo GOLD | 1 | 34.23 |
Free Dance 1 (34.23)
|