fsresults

Celeste VANNERUM không hoạt động

BEL BEL · KPL (12/13–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Group A Tổng 49.38 HIVERNIA CUP (BEL) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 18.91 Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 31.67 AKR SKATE CHALLENGE 2015 (BEL) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 45.64 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL) 2014/2015
Advanced Novice Girls B Tổng 25.40 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL) 2015/2016
Advanced Novice Girls Group B Tổng 37.70 LIMANT CUP (BEL) 2015/2016
Advanced Novice Girls Reeks B Tổng 35.42 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL) 2015/2016
Advanced Novices Girls Tổng 27.73 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 23.89 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2017 (BEL) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 42.79 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) 2016/2017
Junior Women Tổng 65.46 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL) 2016/2017
Junior Women Group A U19 Chương trình Ngắn 24.62 AKR SKATE CHALLENGE (BEL) 2017/2018
Junior Women Group A U19 Trượt Tự Do 47.40 AKR SKATE CHALLENGE (BEL) 2017/2018
Junior Women Group A U19 Tổng 72.02 AKR SKATE CHALLENGE (BEL) 2017/2018
Novice A Girls Tổng 12.59 Pirouette Skating 2012 (BEL) 2012/2013
Novice A Girls Group 2 Tổng 23.06 FINLANDIA CUP 2012 (BEL) 2012/2013
Novice B Girls Tổng 26.61 SKATE CHALLENGE 2014 (BEL) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Group A Trượt Tự Do 47.55 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Junior Women Group A Tổng 47.55 BEKER VAN LEUVEN (BEL)
Junior Women Group A U19 Chương trình Ngắn 24.62 AKR SKATE CHALLENGE (BEL)
Junior Women Group A U19 Trượt Tự Do 47.40 AKR SKATE CHALLENGE (BEL)
Junior Women Group A U19 Tổng 72.02 AKR SKATE CHALLENGE (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 23.89 VLAAMS KAMPIOENSCHAP 2017 (BEL)
Junior Women Trượt Tự Do 42.79 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL)
Junior Women Tổng 65.46 Belgian Championships 2017 (Lommel/BEL)
Junior Women Group A Trượt Tự Do 49.38 HIVERNIA CUP (BEL)
Junior Women Group A Tổng 49.38 HIVERNIA CUP (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls B Trượt Tự Do 25.40 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Advanced Novice Girls B Tổng 25.40 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Advanced Novice Girls Group B Trượt Tự Do 37.70 LIMANT CUP (BEL)
Advanced Novice Girls Group B Tổng 37.70 LIMANT CUP (BEL)
Advanced Novice Girls Reeks B Trượt Tự Do 35.42 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL)
Advanced Novice Girls Reeks B Tổng 35.42 RIVIERENCUP OKT 15 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 18.91 Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 31.67 AKR SKATE CHALLENGE 2015 (BEL)
Advanced Novice Girls Tổng 45.64 KEMPEN TROPHY 2015 (BEL)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 27.73 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)
Advanced Novices Girls Tổng 27.73 BEKER VAN LIEDEKERKE (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 26.61 SKATE CHALLENGE 2014 (BEL)
Novice B Girls Tổng 26.61 SKATE CHALLENGE 2014 (BEL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Trượt Tự Do 12.59 Pirouette Skating 2012 (BEL)
Novice A Girls Tổng 12.59 Pirouette Skating 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Trượt Tự Do 23.06 FINLANDIA CUP 2012 (BEL)
Novice A Girls Group 2 Tổng 23.06 FINLANDIA CUP 2012 (BEL)
Novice B Girls Trượt Tự Do 21.63 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL)
Novice B Girls Tổng 21.63 BEKER VAN LIEDEKERKE 2012 (BEL)