Celia TAPPER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| National 2 Girls | Tổng | 21.67 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner Girls 10-12yrs | Tổng | 12.62 | Robin Hood Trophy Open 2024 (Nottingham/GBR) | 2023/2024 |
| Beginner Girls 8 10 Years | Tổng | 11.70 | Young Stars May'24 (Sheffield/GBR) | 2023/2024 |
| National 1 Girls 10 To 12 Years | Tổng | 14.98 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| National 2 Girls | Trượt Tự Do | 21.67 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) |
| National 2 Girls | Tổng | 21.67 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| National 1 Girls 10 To 12 Years | Trượt Tự Do | 14.98 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR) |
| National 1 Girls 10 To 12 Years | Tổng | 14.98 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Girls 10-12yrs | Trượt Tự Do | 12.62 | Robin Hood Trophy Open 2024 (Nottingham/GBR) |
| Beginner Girls 10-12yrs | Tổng | 12.62 | Robin Hood Trophy Open 2024 (Nottingham/GBR) |
| Beginner Girls 8 10 Years | Trượt Tự Do | 11.70 | Young Stars May'24 (Sheffield/GBR) |
| Beginner Girls 8 10 Years | Tổng | 11.70 | Young Stars May'24 (Sheffield/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.05.2026 | Robin Hood Trophy Club International 2026 Nottingham/GBR |
National 2 Girls | 3 | 21.67 |
Free Skating 3 (21.67)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.03.2025 | BIS Open (Beginner to National 5), March 2025 Sheffield/GBR |
National 1 Girls 10 To 12 Years | 11 | 14.98 |
Free Skating 11 (14.98)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.05.2024 | Young Stars May'24 Sheffield/GBR |
Beginner Girls 8 10 Years | 12 | 11.70 |
Free Skating 12 (11.70)
|
| 16–19.01.2024 | Robin Hood Trophy Open 2024 Nottingham/GBR |
Beginner Girls 10-12yrs | 4 | 12.62 |
Free Skating 4 (12.62)
|