Ceren TOKATLI không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| B Women | Tổng | 15.22 | 2. Bolge Yarismasi (Ankara/TUR) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Hopefuls C1 Women | Tổng | 19.06 | ABP GAZI MUSTAFA KEMAL ATATURK UMITLER SAMPIYONASI (TUR) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B Women | Trượt Tự Do | 15.22 | 2. Bolge Yarismasi (Ankara/TUR) |
| B Women | Tổng | 15.22 | 2. Bolge Yarismasi (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls C1 Women | Trượt Tự Do | 19.06 | ABP GAZI MUSTAFA KEMAL ATATURK UMITLER SAMPIYONASI (TUR) |
| Hopefuls C1 Women | Tổng | 19.06 | ABP GAZI MUSTAFA KEMAL ATATURK UMITLER SAMPIYONASI (TUR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.01.2023 | 2. Bolge Yarismasi Ankara/TUR |
B Women | 18 | 15.22 |
Free Skating 18 (15.22)
|
| 28–30.10.2022 | ABP 29 Ekim Cumhuriyet Kupasi 1. Bolge Yarismasi Izmir/TUR |
B Women | 19 | 13.94 |
Free Skating 19 (13.94)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.05.2022 | ABP UMITLER 19 MAYIS KUPASI TUR |
Hopefuls C1 Women | 26 | 14.93 |
Free Skating 26 (14.93)
|
| 04–06.03.2022 | ABP GAZI MUSTAFA KEMAL ATATURK UMITLER SAMPIYONASI TUR |
Hopefuls C1 Women | 27 | 19.06 |
Free Skating 27 (19.06)
|
| 17–19.12.2021 | ABP ATATURK KUPASI TUR |
Hopefuls C1 Women | 27 | 13.47 |
Free Skating 27 (13.47)
|