Ceyda PEKER
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.00 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice 1 Girls | Tổng | 40.54 | Turkish Senior Championships 2024 (Ankara/TUR) | 2024/2025 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 35.72 | Turkish Senior Championships 2023 (Kocaeli/TUR) | 2023/2024 |
| Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) | Tổng | 33.33 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.00 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 39.00 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 1 Girls | Trượt Tự Do | 40.54 | Turkish Senior Championships 2024 (Ankara/TUR) |
| Basic Novice 1 Girls | Tổng | 40.54 | Turkish Senior Championships 2024 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.72 | Turkish Senior Championships 2023 (Kocaeli/TUR) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 35.72 | Turkish Senior Championships 2023 (Kocaeli/TUR) |
| Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) | Trượt Tự Do | 33.33 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) | Tổng | 33.33 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2025 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 3 Kocaeli/TUR |
Intermediate Novice Girls | 3 | 39.00 |
Free Skating 3 (39.00)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.12.2024 | Turkish Senior Championships 2024 Nat. 4 Ankara/TUR |
Basic Novice 1 Girls | 4 | 40.54 |
Free Skating 4 (40.54)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Basic Novices I. Girls (1.7.2010 And Younger) | 7 | 33.33 |
Free Skating 7 (33.33)
|
| 15–17.12.2023 | Turkish Senior Championships 2023 Nat. 10 Kocaeli/TUR |
Basic Novice Girls | 10 | 35.72 |
Free Skating 10 (35.72)
|