Chad TSAGRIS không hoạt động Access
1985-08-10 Oshawa CAN 175 cm Montreal CAN ⛸ từ 1991 student Xếp Hạng Thế Giới: #51 Senior Pairs với Jessica CRENSHAW (557 pts, 2009/2010)
Huấn luyện viên: Josee Picard, Isabelle Brasseur, R. Marval Huấn Luyện Viên Cũ: Jose Picard Biên Đạo: Chantal Lefebvre, Arseni Markov
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ariel Fay GAGNON (07/08); Jessica CRENSHAW (08/09–09/10)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Chương trình Ngắn | 40.36chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Trượt Tự Do | 78.99chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Tổng | 115.59chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Chương trình Ngắn | 40.36chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Trượt Tự Do | 78.99chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Tổng | 115.59chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Chương trình Ngắn | 39.70chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Trượt Tự Do | 71.31chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | Tổng | 108.09chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ariel Fay GAGNON | Chương trình Ngắn | 33.34chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Pairs với Ariel Fay GAGNON | Trượt Tự Do | 62.31chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Pairs với Ariel Fay GAGNON | Tổng | 95.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 21FNR |
Short Program 21 (40.36)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 15 | 115.59 |
Short Program 16 (36.60) Free Skating 14 (78.99)
|
| 05–07.11.2009 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL Piešťany/SVK |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 3 | 113.25 |
Short Program 4 (38.74) Free Skating 3 (74.51)
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 14 | 108.98 |
Short Program 16 (35.78) Free Skating 14 (73.20)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 20 | 101.87 |
Short Program 20 (39.70) Free Skating 20 (62.17)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 17 | 108.09 |
Short Program 18 (36.78) Free Skating 17 (71.31)
|
| 25–28.09.2008 | Nebelhorn-Trophy 2008 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Jessica CRENSHAW | 12 | 92.23 |
Short Program 12 (34.36) Free Skating 11 (57.87)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Pairs với Ariel Fay GAGNON | 19 | 95.65 |
Short Program 19 (33.34) Free Skating 18 (62.31)
|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Ariel Fay GAGNON | 15 | 72.07 |
Short Program 15 (20.92) Free Skating 14 (51.15)
|