Chao WANG không hoạt động
1996-11-02 Qiqihar 172 cm Qiqihar ⛸ từ 2002 Xếp Hạng Thế Giới: #89 Senior Ice Dance với Wanqi NING (310 pts, 2021/2022)
Huấn luyện viên: Xianming Cao Huấn Luyện Viên Cũ: Ming XU Biên Đạo: Pascal Denis
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Ice Dance · Total với NING Wanqi | 116.89 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Former world record | Senior Ice Dance · Free Dance với NING Wanqi | 73.18 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với NING Wanqi | 164 | 152.92 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với NING Wanqi | 183 | 90.61 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với NING Wanqi | 147 | 62.31 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 02.11.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Xue WANG (05/06); Wanqi NING (17/18–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.31chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Tự Do | 90.61chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Tổng | 152.92chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Tự Do | 66.80chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Wanqi NING | SD | 48.29chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Wanqi NING | Tổng | 114.41chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) | 2017/2018 |
| Junior Pairs với Xue WANG | Chương trình Ngắn | 36.82chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) | 2005/2006 |
| Junior Pairs với Xue WANG | Trượt Tự Do | 78.44chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) | 2005/2006 |
| Junior Pairs với Xue WANG | Tổng | 115.26chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.31chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Tự Do | 90.61chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Tổng | 152.92chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.10chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Tự Do | 78.82chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
| Senior Ice Dance với Wanqi NING | Tổng | 130.92chính thức | ISU Four Continents Championships 2019 (Anaheim, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Wanqi NING | Vũ Đạo Tự Do | 66.80chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Wanqi NING | SD | 48.29chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Ice Dance với Wanqi NING | Tổng | 114.41chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Xue WANG | Chương trình Ngắn | 36.82chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Pairs với Xue WANG | Trượt Tự Do | 78.44chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Pairs với Xue WANG | Tổng | 115.26chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Ice Dance với Wanqi NING | 12 | 145.22 |
Rhythm Dance 12 (59.18) Free Dance 12 (86.04)
|
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Ice Dance với Wanqi NING | 6 | 152.92 |
Rhythm Dance 6 (62.31) Free Dance 7 (90.61)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Ice Dance với Wanqi NING | 11 | 130.92 |
Rhythm Dance 11 (52.10) Free Dance 11 (78.82)
|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Ice Dance với Wanqi NING | 5 | 116.89 |
Rhythm Dance 4 (43.71) Free Dance 5 (73.18)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Wanqi NING | 22 |
Short Dance 22 (41.40)
|
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Wanqi NING | 10 | 110.44 |
Short Dance 12 (43.64) Free Dance 11 (66.80)
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Wanqi NING | 9 | 114.41 |
Short Dance 9 (48.29) Free Dance 9 (66.12)
|
| 27–30.09.2017 | ISU JGP Croatia Cup 2017 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Wanqi NING | 10 | 105.88 |
Short Dance 12 (40.49) Free Dance 6 (65.39)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Pairs với Xue WANG | 7 | 103.60 |
Short Program 8 (36.01) Free Skating 7 (67.59)
|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Pairs với Xue WANG | 6 | 115.26 |
Short Program 7 (36.82) Free Skating 4 (78.44)
|