Chloe NGUYEN
Xếp Hạng Thế Giới: #67 Senior Ice Dance với GIANG Brendan (602 pts, 2026/2027); #34 Junior Ice Dance với GIANG Brendan (420 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với GIANG Brendan | 172 | 151.09 | ISU World Junior Championships 2024 | 02.03.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với ROUECHE Alec | 404 | 117.02 | ISU JGP Kosice 2021 | 04.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với GIANG Brendan | 186 | 90.42 | ISU JGP Wuxi 2024 | 12.10.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với ROUECHE Alec | 388 | 72.92 | ISU JGP Kosice 2021 | 04.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với GIANG Brendan | 163 | 61.22 | ISU World Junior Championships 2024 | 01.03.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với ROUECHE Alec | 438 | 44.10 | ISU JGP Kosice 2021 | 03.09.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alec ROUECHE (21/22); Brendan GIANG (23/24–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.22 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Tự Do | 92.97 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Brendan GIANG | Tổng | 155.19 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.22 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Tự Do | 90.42 | ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) | 2024/2025 |
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Tổng | 151.09 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.22 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Tự Do | 92.97 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Senior Ice Dance với Brendan GIANG | Tổng | 155.19 | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.55 | ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) |
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Tự Do | 90.42 | ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) |
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Tổng | 150.97 | ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.22 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Vũ Đạo Tự Do | 89.87 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
| Junior Ice Dance với Brendan GIANG | Tổng | 151.09 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Alec ROUECHE | Vũ Đạo Nhịp Lược | 44.10 | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) |
| Junior Ice Dance với Alec ROUECHE | Vũ Đạo Tự Do | 72.92 | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) |
| Junior Ice Dance với Alec ROUECHE | Tổng | 117.02 | ISU JGP Kosice 2021 (Kosice/SVK) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–09.11.2025 | Icechallenge 2025 Graz/AUT |
Senior Ice Dance với Brendan GIANG | 4 | 155.19 |
Rhythm Dance 3 (62.22) Free Dance 5 (92.97)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Ice Dance với Brendan GIANG | 9 | 146.27 |
Rhythm Dance 9 (57.46) Free Dance 10 (88.81)
|
| 09–12.10.2024 | ISU JGP Wuxi 2024 Wuxi/CHN |
Junior Ice Dance với Brendan GIANG | 3 | 150.97 |
Rhythm Dance 2 (60.55) Free Dance 3 (90.42)
|
| 11–14.09.2024 | ISU JGP Bangkok 2024 Bangkok/THA |
Junior Ice Dance với Brendan GIANG | 4 | 146.78 |
Rhythm Dance 4 (58.18) Free Dance 4 (88.60)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Ice Dance với Brendan GIANG | 6 | 151.09 |
Rhythm Dance 7 (61.22) Free Dance 6 (89.87)
|
| 14–16.09.2023 | ISU JGP OSAKA 2023 Osaka/JPN |
Junior Ice Dance với Brendan GIANG | 6 | 138.35 |
Free Dance 7 (83.10) Rhythm Dance 6 (55.25)
|
| 30.08–02.09.2023 | ISU JGP Cup of Austria 2023 Linz/AUT |
Junior Ice Dance với Brendan GIANG | 2 | 144.75 |
Rhythm Dance 2 (56.72) Free Dance 2 (88.03)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.09.2021 | ISU JGP Kosice 2021 Kosice/SVK |
Junior Ice Dance với Alec ROUECHE | 11 | 117.02 |
Rhythm Dance 12 (44.10) Free Dance 10 (72.92)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
87.40−10.60
Rhythm Dance
35.23Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Brendan GIANG
Free Dance
52.17Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Brendan GIANG
Four Continents Championships — Ice Dance
09.02.2027 · Astana, KAZ
87.40✓ met
Rhythm Dance
35.23Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Brendan GIANG
Free Dance
52.17Icechallenge 2025 (Graz/AUT) với Brendan GIANG
