Christopher RICHARDSON không hoạt động
1983-12-11 Reging 160 cm Cambridge, ON ⛸ từ 1993
Huấn luyện viên: Kevin Wheeler Biên Đạo: Michelle Wheeler
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Becky COSFORD (05/06)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Becky COSFORD | Chương trình Ngắn | 36.63không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) | 2005/2006 |
| Senior Pairs với Becky COSFORD | Trượt Tự Do | 66.70không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) | 2005/2006 |
| Senior Pairs với Becky COSFORD | Tổng | 103.33không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Becky COSFORD | Chương trình Ngắn | 36.63không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Becky COSFORD | Trượt Tự Do | 66.70không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Becky COSFORD | Tổng | 103.33không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Becky COSFORD | 14 | 103.33 |
Short Program 14 (36.63) Free Skating 14 (66.70)
|