fsresults

Cindy XIA không hoạt động

NOR NOR

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Ladies Trượt Tự Do 65.27 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Ladies Tổng 98.68 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 34.14 Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.92 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.18 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 70.10 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 34.12 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 56.19 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Group 2 Tổng 90.31 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.71 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Novice Girls Trượt Tự Do 46.33 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Novice Girls Tổng 72.04 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.48 Challenge Cup 2017 (Hague/NED)
Junior Women Group 2 Chương trình Ngắn 34.12 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Trượt Tự Do 56.19 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Women Group 2 Tổng 90.31 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ladies Chương trình Ngắn 33.41 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Trượt Tự Do 65.27 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Junior Ladies Tổng 98.68 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.92 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 45.18 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 70.10 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 34.14 Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 62.45 Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR)
Junior Women Tổng 96.59 Norwegian Championships (NM/LM) 2014 (Sarpsborg/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls Chương trình Ngắn 25.71 Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Novice Girls Trượt Tự Do 46.33 Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Novice Girls Tổng 72.04 Challenge Cup 2013 (Hague/NED)