Clotilde RAFFI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.50 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.79 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.29 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| FS Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.60 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.22 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Advanced Novice Girls | Tổng | 65.82 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.50 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.79 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.29 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| FS Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.60 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.22 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Advanced Novice Girls | Tổng | 65.82 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 13 | 78.29 |
Short Program 13 (27.50) Free Skating 12 (50.79)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Advanced Novice Girls | 28 | 65.82 |
Short Program 29 (23.60) Free Skating 28 (42.22)
|