Cong HAN kỷ lục thế giới Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1992-08-06 Harbin 170 cm Beijing ⛸ từ 1998 Xếp Hạng Thế Giới: #16 Senior Pairs với SUI Wenjing (1435 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Wei Zhang, Jinlin Guan Huấn Luyện Viên Cũ: Bo Luan, Bin Yao, Bing Han Biên Đạo: Lori Nichol, Wenjing Sui
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| World record ×2 | Senior Pairs · Total với SUI Wenjing | 239.88 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 19.02.2022 | |
| World record ×4 | Senior Pairs · Short Program với SUI Wenjing | 84.41 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 18.02.2022 | |
| Former world record | Senior Pairs · Free Skating với SUI Wenjing | 155.60 | ISU World Championships 2019 | 21.03.2019 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Pairs · Free Skating với Wenjing SUI | 155.10 | ISU GP NHK Trophy 2017 | 11.11.2017 | |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với SUI Wenjing | 1 | 239.88 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 19.02.2022 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với SUI Wenjing | 3 | 155.60 | ISU World Championships 2019 | 21.03.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với SUI Wenjing | 1 | 84.41 | XXIV Olympic Winter Games 2022 | 18.02.2022 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với SUI Wenjing | 9 | 208.64 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 16.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với SUI Wenjing | 9 | 135.98 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 16.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với SUI Wenjing | 5 | 76.02 | ISU Four Continents Championships 2026 | 22.01.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Wenjing SUI (09/10–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 84.41chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 155.60chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 239.88chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 61.49chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 118.54chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) | 2011/2012 |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 179.04chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 79.27chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 144.21chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Pair Skating | Tổng | 223.48chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
| Preliminary Round Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 116.57chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Team - Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 82.83chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 76.02chính thức | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 135.98chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 208.64chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Team - Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 65.37chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pair Skating | Chương trình Ngắn | 79.27chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Trượt Tự Do | 144.21chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Pair Skating | Tổng | 223.48chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 84.41chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 155.47chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 239.88chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
| Team - Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 82.83chính thức | XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 77.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 148.09chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 225.71chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 81.27chính thức | ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 147.47chính thức | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 228.37chính thức | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 79.24chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 155.60chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 234.84chính thức | World Championships 2019 (Saitama City/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 82.39chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 155.10chính thức | ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 235.47chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 81.23chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 150.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 232.06chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 80.85chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 143.62chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 224.47chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 71.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 142.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 214.12chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 75.26chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 137.14chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 212.40chính thức | ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 57.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 108.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 165.89chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 59.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 118.54chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 175.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 116.57chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 116.57chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 66.75chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 135.08chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 201.83chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 61.49chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 117.55chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 179.04chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 61.49chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 117.55chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 171.47chính thức | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Chương trình Ngắn | 60.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Trượt Tự Do | 109.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Pairs với Wenjing SUI | Tổng | 170.71chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Team - Senior Pairs với Wenjing SUI |
Short Program 6 (65.37)
|
||
| 06–22.02.2026 | Olympic Winter Games 2026 Milano Cortina/ITA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 5 | 208.64 |
Short Program 6 (72.66) Free Skating 5 (135.98)
|
| 21–25.01.2026 | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 200.99 |
Short Program 1 (76.02) Free Skating 4 (124.97)
|
| 06–09.11.2025 | ISU GP NHK Trophy 2025 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 3 | 203.79 |
Short Program 1 (74.63) Free Skating 4 (129.16)
|
| 24–26.10.2025 | ISU GP Cup of China 2025 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 3 | 202.92 |
Short Program 3 (72.45) Free Skating 3 (130.47)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 239.88 |
Short Program 1 (84.41) Free Skating 1 (155.47)
|
| 27.01–20.02.2022 | XXIV Olympic Winter Games 2022 Beijing/CHN |
Team - Senior Pairs với Wenjing SUI |
Short Program 1 (82.83)
|
||
| 04–07.11.2021 | ISU GP Gran Premio d'Italia 2021 Torino/ITA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 224.55 |
Short Program 1 (80.07) Free Skating 1 (144.48)
|
| 28–31.10.2021 | ISU GP Skate Canada International 2021 Vancouver, BC/CAN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 224.05 |
Short Program 1 (78.94) Free Skating 1 (145.11)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Pair Skating với Wenjing SUI | 1 | 223.48 |
Short Program 1 (79.27) Free Skating 1 (144.21)
|
| 13–17.10.2021 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 223.48 |
Short Program 1 (79.27) Free Skating 1 (144.21)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2021 | ISU World Figure Skating Championships 2021 Stockholm/SWE |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 225.71 |
Short Program 2 (77.62) Free Skating 2 (148.09)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.02.2020 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2020 Seoul/KOR |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 217.51 |
Short Program 3 (73.17) Free Skating 1 (144.34)
|
| 04–08.12.2019 | ISU Grand Prix Final 2019 Torino/ITA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 211.69 |
Short Program 1 (77.50) Free Skating 2 (134.19)
|
| 22–23.11.2019 | ISU GP NHK Trophy 2019 Sapporo/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 226.96 |
Short Program 1 (81.27) Free Skating 1 (145.69)
|
| 07–10.11.2019 | ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 Chongqing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 228.37 |
Short Program 1 (80.90) Free Skating 1 (147.47)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2019 | World Championships 2019 Saitama City/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 234.84 |
Short Program 2 (79.24) Free Skating 1 (155.60)
|
| 05–10.02.2019 | ISU Four Continents Championships 2019 Anaheim, CA/USA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 211.11 |
Short Program 2 (74.19) Free Skating 1 (136.92)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–25.02.2018 | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 PyeongChang/KOR |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 235.47 |
Short Program 1 (82.39) Free Skating 3 (153.08)
|
| 07–09.12.2017 | Grand Prix Final 2017 Senior and Junior Nagoya/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 230.89 |
Free Skating 2 (155.07) Short Program 3 (75.82)
|
| 10–12.11.2017 | ISU GP NHK Trophy 2017 Osaka/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 234.53 |
Short Program 1 (79.43) Free Skating 1 (155.10)
|
| 03–05.11.2017 | ISU GP Audi Cup of China 2017 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 231.07 |
Short Program 1 (80.14) Free Skating 1 (150.93)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.03–02.04.2017 | ISU World Figure Skating Championships 2017 Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 232.06 |
Short Program 1 (81.23) Free Skating 1 (150.83)
|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 225.03 |
Short Program 1 (80.75) Free Skating 1 (144.28)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 224.47 |
Short Program 1 (80.85) Free Skating 2 (143.62)
|
| 16–21.02.2016 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 221.91 |
Short Program 1 (78.51) Free Skating 1 (143.40)
|
| 05–08.11.2015 | ISU GP Audi Cup of China 2015 Beijing/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 215.62 |
Short Program 1 (74.40) Free Skating 2 (141.22)
|
| 22–25.10.2015 | ISU GP 2015 Progressive Skate America Milwaukee WI/USA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 202.00 |
Short Program 2 (68.28) Free Skating 1 (133.72)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.03.2015 | ISU World Figure Skating Championships 2015 Shanghai/CHN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 214.12 |
Short Program 3 (71.63) Free Skating 2 (142.49)
|
| 10–15.02.2015 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Seoul/KOR |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 4 | 198.88 |
Short Program 3 (69.19) Free Skating 4 (129.69)
|
| 10–14.12.2014 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 Barcelona/ESP |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 3 | 194.31 |
Short Program 3 (66.66) Free Skating 5 (127.65)
|
| 20–23.11.2014 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 Bordeaux/FRA |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 200.68 |
Short Program 2 (67.27) Free Skating 2 (133.41)
|
| 30.10–02.11.2014 | ISU GP Skate Canada International 2014 Kelowna/CAN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 184.64 |
Short Program 2 (65.22) Free Skating 2 (119.42)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 6 | 192.10 |
Short Program 4 (72.24) Free Skating 9 (119.86)
|
| 20–25.01.2014 | ISU Four Continents Championships 2014 Taipei City/TPE |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 212.40 |
Short Program 1 (75.26) Free Skating 1 (137.14)
|
| 08–10.11.2013 | ISU GP NHK Trophy 2013 Tokyo/JPN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 3 | 171.32 |
Short Program 2 (70.13) Free Skating 5 (101.19)
|
| 24–27.10.2013 | ISU GP Skate Canada International 2013 Saint John, NB/CAN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 2 | 193.77 |
Short Program 3 (69.02) Free Skating 1 (124.75)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Pairs với Wenjing SUI | 12 | 165.89 |
Short Program 11 (57.65) Free Skating 13 (108.24)
|
Mùa 2011/2012
Mùa 2010/2011
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 170.71 |
Short Program 1 (60.94) Free Skating 1 (109.77)
|
| 02–06.12.2009 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Tokyo/JPN |
Junior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 160.45 |
Short Program 1 (56.80) Free Skating 1 (103.65)
|
| 30.09–03.10.2009 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter Dresden/GER |
Junior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 164.84 |
Short Program 1 (57.40) Free Skating 1 (107.44)
|
| 23–26.09.2009 | ISU JGP Minsk Ice Minsk/BLR |
Junior Pairs với Wenjing SUI | 1 | 152.55 |
Short Program 1 (50.67) Free Skating 1 (101.88)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
110.14 / 91.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
41.55ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) với Wenjing SUI
Free Skating
68.59Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Wenjing SUI
Four Continents Championships — Pairs
09.02.2027 · Astana, KAZ
110.14 / 75.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 12.01.2027
Short Program
41.55ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) với Wenjing SUI
Free Skating
68.59Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Wenjing SUI
