fsresults

Cong HAN kỷ lục thế giới

CHN CHN

1992-08-06 Harbin 170 cm Beijing ⛸ từ 1998 Xếp Hạng Thế Giới: #16 Senior Pairs với SUI Wenjing (1435 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Hongbo Zhao, Wei Zhang, Jinlin Guan Huấn Luyện Viên Cũ: Bo Luan, Bin Yao, Bing Han Biên Đạo: Lori Nichol, Wenjing Sui

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Wenjing SUI (09/10–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 84.41chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 155.60chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN) 2018/2019
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 239.88chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 61.49chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 118.54chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) 2011/2012
Junior Pairs với Wenjing SUI Tổng 179.04chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Pair Skating Chương trình Ngắn 79.27chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Pair Skating Trượt Tự Do 144.21chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Pair Skating Tổng 223.48chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN) 2021/2022
Preliminary Round Pairs với Wenjing SUI Tổng 116.57chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Team - Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 82.83chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 76.02chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 135.98chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 208.64chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Team - Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 65.37chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pair Skating Chương trình Ngắn 79.27chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Trượt Tự Do 144.21chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Pair Skating Tổng 223.48chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2021 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 84.41chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 155.47chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 239.88chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)
Team - Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 82.83chính thức XXIV Olympic Winter Games 2022 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 77.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 148.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 225.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 81.27chính thức ISU GP NHK Trophy 2019 (Sapporo/JPN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 147.47chính thức ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 228.37chính thức ISU GP SHISEIDO Cup of China 2019 (Chongqing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 79.24chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 155.60chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 234.84chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 82.39chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 155.10chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 235.47chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 81.23chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 150.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 232.06chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 80.85chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 143.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 224.47chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 71.63chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 142.49chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 214.12chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 75.26chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 137.14chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 212.40chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 57.65chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 108.24chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 165.89chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 59.29chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 118.54chính thức ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT)
Junior Pairs với Wenjing SUI Tổng 175.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Preliminary Round Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 116.57chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Pairs với Wenjing SUI Tổng 116.57chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 66.75chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 135.08chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 201.83chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 61.49chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 117.55chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Pairs với Wenjing SUI Tổng 179.04chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 61.49chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 117.55chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Wenjing SUI Tổng 171.47chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Wenjing SUI Chương trình Ngắn 60.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Pairs với Wenjing SUI Trượt Tự Do 109.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Pairs với Wenjing SUI Tổng 170.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)