Connie WRIGHT Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginner Girls | Tổng | 7.93 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) | 2025/2026 |
| Beginner Girls 12 And Over | Tổng | 9.20 | Blackburn Opens 2025 (Blackburn/GBR) | 2024/2025 |
| Beginner Girls 15 Years & Over | Tổng | 10.85 | Cambridge Free Classic 25 (Cambridge/GBR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Girls | Trượt Tự Do | 7.93 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) |
| Beginner Girls | Tổng | 7.93 | Robin Hood Trophy Club International 2026 (Nottingham/GBR) |
| Beginner Girls 15 Years & Over | Trượt Tự Do | 10.85 | Cambridge Free Classic 25 (Cambridge/GBR) |
| Beginner Girls 15 Years & Over | Tổng | 10.85 | Cambridge Free Classic 25 (Cambridge/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginner Girls 12 And Over | Trượt Tự Do | 9.20 | Blackburn Opens 2025 (Blackburn/GBR) |
| Beginner Girls 12 And Over | Tổng | 9.20 | Blackburn Opens 2025 (Blackburn/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.06.2026 | BIS Open (Beginner - Nat. 3) Sheffield/GBR |
Beginner Girls 13 And Over | WD | ||
| 18–21.05.2026 | Robin Hood Trophy Club International 2026 Nottingham/GBR |
Beginner Girls | 14 | 7.93 |
Free Skating 14 (7.93)
|
| 20–22.10.2025 | Cambridge Free Classic 25 Cambridge/GBR |
Beginner Girls 15 Years & Over | 12 | 10.85 |
Free Skating 12 (10.85)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.02.2025 | Blackburn Opens 2025 Blackburn/GBR |
Beginner Girls 12 And Over | 18 | 9.20 |
Free Skating 18 (9.20)
|