Constantijn KOOL không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice B Boys | Tổng | 28.78 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice C Boys | Tổng | 25.71 | 2e Selectie Wedstrijd KNSB-CUP C (NED) | 2015/2016 |
| Men Proms B | Tổng | 22.03 | Finale KNSB-cup (NED) | 2013/2014 |
| Men Teens B | Tổng | 20.90 | KNSB-cup 2014 cat. B 1e Selectiewedstrijd (NED) | 2014/2015 |
| Novice B Boys | Tổng | 13.87 | Finlandia Cup 2014 (BEL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice B Boys | Trượt Tự Do | 26.47 | Stars On Ice Cup 2019 Zoetermeer (NED) |
| Advanced Novice B Boys | Tổng | 26.47 | Stars On Ice Cup 2019 Zoetermeer (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice B Boys | Trượt Tự Do | 28.78 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) |
| Advanced Novice B Boys | Tổng | 28.78 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice C Boys | Trượt Tự Do | 25.71 | 2e Selectie Wedstrijd KNSB-CUP C (NED) |
| Basic Novice C Boys | Tổng | 25.71 | 2e Selectie Wedstrijd KNSB-CUP C (NED) |
| Men Proms B | Trượt Tự Do | 18.54 | 2e Selectie wedstrijd KNSB-cup B (NED) |
| Men Proms B | Tổng | 18.54 | 2e Selectie wedstrijd KNSB-cup B (NED) |
| Men Teens B | Trượt Tự Do | 19.02 | 2e Selectie wedstrijd KNSB-cup B (NED) |
| Men Teens B | Tổng | 19.02 | 2e Selectie wedstrijd KNSB-cup B (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Teens B | Trượt Tự Do | 20.90 | KNSB-cup 2014 cat. B 1e Selectiewedstrijd (NED) |
| Men Teens B | Tổng | 20.90 | KNSB-cup 2014 cat. B 1e Selectiewedstrijd (NED) |
| Novice B Boys | Trượt Tự Do | 13.87 | Finlandia Cup 2014 (BEL) |
| Novice B Boys | Tổng | 13.87 | Finlandia Cup 2014 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Proms B | Trượt Tự Do | 22.03 | Finale KNSB-cup (NED) |
| Men Proms B | Tổng | 22.03 | Finale KNSB-cup (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Proms B | Trượt Tự Do | 20.46 | Finale KNSB cup 2013 (NED) |
| Men Proms B | Tổng | 20.46 | Finale KNSB cup 2013 (NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1e Sel. Wedstrijd KNSB CUP 2013 regio Z-H Zoeterme NED |
Men Proms B | 4 | 14.76 |
Free Skating 4 (14.76)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.01.2019 | Stars On Ice Cup 2019 Zoetermeer NED |
Advanced Novice B Boys | 1 | 26.47 |
Free Skating 1 (26.47)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2018 | Stars On Ice Cup NED |
Advanced Novice B Boys |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Nationale finale bokalenwedstrijden NED |
Advanced Novice B Boys | 1 | 25.00 |
Free Skating 1 (25.00)
|
|
| 28–29.01.2017 | Internationale Stars On Ice Cup 2017 NED |
Advanced Novice B Boys | 1 | 28.78 |
Free Skating 1 (28.78)
|
| 26–27.11.2016 | 2e Bokaal wedstrijd 2016-2017 NED |
Advanced Novice B Boys |
Free Skating 1 (23.54)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Gewestelijk Kampioenschap Zuid-Holland NED |
Basic Novice C Boys | 1 | 21.56 |
Free Skating 1 (21.56)
|
|
| 2e Selectie Wedstrijd KNSB-CUP C NED |
Basic Novice C Boys | 1 | 25.71 |
Free Skating 1 (25.71)
|
|
| 2e Selectie wedstrijd KNSB-cup B NED |
Men Teens B | 1 | 19.02 |
Free Skating 1 (19.02)
|
|
| 2e Selectie wedstrijd KNSB-cup B NED |
Men Proms B | 1 | 18.54 |
Free Skating 1 (18.54)
|
|
| 03–06.03.2016 | Finale KNSB-cup A, B en C NED |
Basic Novice C Boys | 1 | 21.78 |
Free Skating 1 (21.78)
|
| 13–14.02.2016 | International Stars On Ice Cup NED |
Basic Novice C Boys | 2 | 20.24 |
Free Skating 2 (20.24)
|
| 19.12.2015 | 1e Selectie Wedstrijd KNSB-cup C NED |
Basic Novice C Boys | 1 | 23.53 |
Free Skating 1 (23.53)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| KNSB-cup 2014 cat. B 1e Selectiewedstrijd NED |
Men Teens B | 1 | 20.90 |
Free Skating 1 (20.90)
|
|
| 14–15.03.2015 | Finale KNSB-cup 2015 NED |
Men Teens B | 1 | 20.01 |
Free Skating 1 (20.01)
|
| 06–07.12.2014 | City of Light Trophy 2014 NED |
Men Teens B | 1 | 20.49 |
Free Skating 1 (20.49)
|
| 14–15.11.2014 | Finlandia Cup 2014 BEL |
Novice B Boys | 2 | 13.87 |
Free Skating 2 (13.87)
|
| 11.10.2014 | Gewestelijk Kampioenschap 2014 NED |
Men Teens B | 1 | 17.79 |
Free Skating 1 (17.79)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1e Sel, wedstrijd KNSB cup B 30-11-2013 Enschede NED |
Men Proms B | 1 | 18.22 |
Free Skating 1 (18.22)
|
|
| 01–02.03.2014 | Finale KNSB-cup NED |
Men Proms B | 1 | 22.03 |
Free Skating 1 (22.03)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.03.2013 | Finale KNSB cup 2013 NED |
Men Proms B | 5 | 20.46 |
Free Skating 5 (20.46)
|