Corentin RAHIER không hoạt động Access
1998-08-30 Lyon 192 cm Lyon ⛸ từ 2002 student (engeneering) Xếp Hạng Thế Giới: #55 Senior Ice Dance với Natacha LAGOUGE (795 pts, 2018/2019)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Hannah GASSOUMI (13/14); Natacha LAGOUGE (16/17–17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | Vũ Đạo Tự Do | 77.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | SD | 59.26chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | Tổng | 136.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | Vũ Đạo Mẫu | 11.12không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | Vũ Đạo Tự Do | 43.02không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | Tổng | 63.87không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | Vũ Đạo Tự Do | 77.49chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | SD | 59.26chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | Tổng | 136.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | Vũ Đạo Tự Do | 76.64chính thức | ISU JGP Ljubljana 2016 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | SD | 55.41chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | Tổng | 130.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | Vũ Đạo Mẫu | 11.12không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | Vũ Đạo Tự Do | 43.02không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | Tổng | 63.87không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–11.03.2018 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2018 Sofia/BUL |
Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | 8 | 136.75 |
Short Dance 7 (59.26) Free Dance 9 (77.49)
|
| 27–30.09.2017 | ISU JGP Croatia Cup 2017 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | WD |
Short Dance 4 (53.43)
|
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | 3 | 129.90 |
Short Dance 2 (57.26) Free Dance 4 (72.64)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | 11 | 130.08 |
Short Dance 8 (55.41) Free Dance 11 (74.67)
|
| 21–24.09.2016 | ISU JGP Ljubljana 2016 Ljubljana/SLO |
Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | 4 | 127.70 |
Short Dance 4 (51.06) Free Dance 4 (76.64)
|
| 24–27.08.2016 | ISU JGP St. Gervais 2016 St. Gervais/FRA |
Junior Ice Dance với Natacha LAGOUGE | 6 | 124.29 |
Short Dance 6 (53.15) Free Dance 7 (71.14)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Advanced Novice Ice Dance với Hannah GASSOUMI | 2 | 63.87 |
Pattern Dance 1 1 (9.73) Pattern Dance 2 1 (11.12) Free Dance 2 (43.02)
|