Cornelia Esther BALÕBINA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls | Tổng | 13.36 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 18.23 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 13.36 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls | Tổng | 13.36 | Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 18.23 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 18.23 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.04.2026 | Olympic Spring Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls | 4 | 13.36 |
Free Skating 4 (13.36)
|
| 20–22.03.2026 | Crystal Skate Spring 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 6 | 16.12 |
Free Skating 6 (16.12)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 3 | 18.23 |
Free Skating 3 (18.23)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 2 | 13.44 |
Free Skating 2 (13.44)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…