Daisy KELLER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Inter-Bronze | Tổng | 5.69 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2015 (SUI) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Jugend A Girls | Tổng | 27.05 | Eulach Cup 2014 (SUI) | 2014/2015 |
| Speranze (U13) Girls | Chương trình Ngắn | 18.57 | Trofeo dei Castelli 2013 (SUI) | 2013/2014 |
| Speranze (U13) Girls | Trượt Tự Do | 28.72 | Trofeo dei Castelli 2013 (SUI) | 2013/2014 |
| Speranze (U13) Girls | Tổng | 47.29 | Trofeo dei Castelli 2013 (SUI) | 2013/2014 |
| Speranze A Ftp Gruppo 1 | Tổng | 21.24 | CAMPIONATI TICINESI 2012 (SUI) | 2011/2012 |
| Speranze Girls | Chương trình Ngắn | 16.82 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 (SUI) | 2013/2014 |
| Speranze Girls | Trượt Tự Do | 29.84 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 (SUI) | 2013/2014 |
| Speranze Girls | Tổng | 46.66 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 (SUI) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Inter-Bronze | PROGRAMMA-DI-PASSI | 5.69 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2015 (SUI) |
| Inter-Bronze | Tổng | 5.69 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2015 (SUI) |
| Jugend A Girls | Trượt Tự Do | 27.05 | Eulach Cup 2014 (SUI) |
| Jugend A Girls | Tổng | 27.05 | Eulach Cup 2014 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Speranze (U13) Girls | Chương trình Ngắn | 18.57 | Trofeo dei Castelli 2013 (SUI) |
| Speranze (U13) Girls | Trượt Tự Do | 28.72 | Trofeo dei Castelli 2013 (SUI) |
| Speranze (U13) Girls | Tổng | 47.29 | Trofeo dei Castelli 2013 (SUI) |
| Speranze Girls | Chương trình Ngắn | 16.82 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 (SUI) |
| Speranze Girls | Trượt Tự Do | 29.84 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 (SUI) |
| Speranze Girls | Tổng | 46.66 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Speranze A Ftp Gruppo 1 | Trượt Tự Do | 21.24 | CAMPIONATI TICINESI 2012 (SUI) |
| Speranze A Ftp Gruppo 1 | Tổng | 21.24 | CAMPIONATI TICINESI 2012 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.02.2015 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2015 SUI |
Inter-Bronze | 7 | 5.69 |
Programma di passi 7 (5.69)
|
| 07–09.11.2014 | Eulach Cup 2014 SUI |
Jugend A Girls | 9 | 27.05 |
Free Skating 9 (27.05)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–02.02.2014 | Campionati Svizzeri Mini e Speranze 2014 Nat. 31 SUI |
Speranze Girls | 31 | 46.66 |
Short Program 34 (16.82) Free Skating 30 (29.84)
|
| 11–13.10.2013 | Trofeo dei Castelli 2013 SUI |
Speranze (U13) Girls | 15 | 47.29 |
Short Program 12 (18.57) Free Skating 16 (28.72)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.02.2012 | CAMPIONATI TICINESI 2012 SUI |
Speranze A Ftp Gruppo 1 | 8 | 21.24 |
Free Skating 8 (21.24)
|