Daiva PAZERECKAITE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adults Bronze Women | Tổng | 16.20 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze Women | Tổng | 21.67 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
| Bronze Women | Tổng | 18.58 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adults Bronze Women | Trượt Tự Do | 16.20 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Adults Bronze Women | Tổng | 16.20 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze Women | Trượt Tự Do | 21.67 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Adult Bronze Women | Tổng | 21.67 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
| Adults Bronze Women | Trượt Tự Do | 14.95 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Adults Bronze Women | Tổng | 14.95 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Bronze Women | Trượt Tự Do | 18.58 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) |
| Bronze Women | Tổng | 18.58 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Adults Bronze Women | 4 | 16.20 |
Free Skating 4 (16.20)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2013 | Volvo Open Cup 21 Riga/LAT |
Bronze Women | 7 | 18.58 |
Free Skating 7 (18.58)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Adults Bronze Women | 1 | 14.95 |
Free Skating 1 (14.95)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Adult Bronze Women | 5 | 21.67 |
Free Skating 5 (21.67)
|