Dana GERASIMOVA không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.09 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Girls | Chương trình Ngắn | 25.66 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Senior Girls | Trượt Tự Do | 49.31 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Senior Girls | Tổng | 74.97 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.09 | Volvo Open 19th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Girls | Chương trình Ngắn | 25.66 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Senior Girls | Trượt Tự Do | 49.31 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Senior Girls | Tổng | 74.97 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Senior Women | WD |
Short Program 1 (21.09)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Senior Girls | 4 | 74.97 |
Short Program 4 (25.66) Free Skating 4 (49.31)
|