Dana KUZNECOVA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 2003/2004 Girls | Tổng | 19.30 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners 01/04 Girls | Tổng | 17.44 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Beginners 2000 And Younger Girls | Tổng | 28.33 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Beginners 2000-2003 Girls | Tổng | 16.60 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) | 2014/2015 |
| Beginners 2001/02/03/04 Girls | Tổng | 17.94 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Beginners Girls 2000-03 | Tổng | 5.00 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Beginners Grls 2000 2002 | Tổng | 6.00 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 01/04 Girls | Trượt Tự Do | 17.44 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Beginners 01/04 Girls | Tổng | 17.44 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club (Riga/LAT) |
| Beginners 2001/02/03/04 Girls | Trượt Tự Do | 17.94 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2001/02/03/04 Girls | Tổng | 17.94 | Volvo Open Cup 29 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2003/2004 Girls | Trượt Tự Do | 19.30 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2003/2004 Girls | Tổng | 19.30 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners 2000 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 28.33 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) |
| Beginners 2000 And Younger Girls | Tổng | 28.33 | Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2003 Girls | Trượt Tự Do | 16.60 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
| Beginners 2000-2003 Girls | Tổng | 16.60 | Volvo Open Cup 27 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners Girls 2000-03 | Tổng | 5.00 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Beginners Grls 2000 2002 | Tổng | 6.00 | 23rd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Beginners 2003/2004 Girls | 1 | 19.30 |
Free Skating 1 (19.30)
|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Beginners 2001/02/03/04 Girls | 1 | 17.94 |
Free Skating 1 (17.94)
|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Beginners 01/04 Girls | 1 | 17.44 |
Free Skating 1 (17.44)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Beginners 2000-2003 Girls | 3 | 16.60 |
Free Skating 3 (16.60)
|
| 23–25.01.2015 | Volvo Open Cup 26th Riga/LAT |
Beginners 2000 And Younger Girls | 1 | 28.33 |
Free Skating 1 (28.33)
|
| 25–26.10.2014 | Ventspils Perle 2014 Ventspils/LVA |
Beginners 04/05 Girls | WD | ||
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Beginners 00/04 and younger Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2014 | 23rd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Beginners Grls 2000 2002 | 6 | 6.00 | |
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Beginners Girls 2000-03 | 5 | 5.00 |