Daniel Albert NAURITS không hoạt động Access
1998-03-22 Tallinn 177 cm Tallinn ⛸ từ 2001 student
Huấn luyện viên: Liina-Grete Lilender, Sergei Davydov Huấn Luyện Viên Cũ: Anna Levandi, Irina Kononova, Katia Gentelet Biên Đạo: Ilia Averbukh, Elena Maslennikova, Benoit Richaud, Natalia Yanovskaja
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 180 | 203.89 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 07.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 179 | 134.22 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 07.12.2019 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 207 | 69.67 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2019 | 05.12.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.23không chính thứcchính thức 70.01 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) | 2019/2020 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 134.22chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) | 2019/2020 |
| Senior Men | Tổng | 203.89chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) | 2016/2017 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 112.04chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) | 2016/2017 |
| Junior Men | Tổng | 178.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) | 2016/2017 |
| Men | Tổng | 175.36chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.23không chính thứcchính thức 69.67 | Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 134.22chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
| Senior Men | Tổng | 203.89chính thức | GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men | Tổng | 175.36chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 56.26chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 114.67chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 170.93chính thức | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.01chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 116.82chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 186.83chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 66.44chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 112.04chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Junior Men | Tổng | 178.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 56.84chính thức | Finlandia Trophy Espoo 2016 (Espoo/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 120.96chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
| Senior Men | Tổng | 176.10chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.77chính thức | ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 100.98chính thức | ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP) |
| Junior Men | Tổng | 149.75chính thức | ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.91chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 112.26chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 163.17chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 56.33chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.65chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 152.98chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.54chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 79.31chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Men | Tổng | 113.85chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.04không chính thức | Estonian National Championships 2013 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 78.26không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 124.65không chính thức | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 60.93chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 96.02chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Senior Men | WD |
Short Program 4 (64.38)
|
|
| 13–15.12.2019 | Estonian National Championships 2020 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 72.17 |
Short Program 1 (72.17)
|
| 04–07.12.2019 | GOLDEN SPIN 2019 Zagreb/HRV |
Senior Men | 10 | 203.89 |
Short Program 12 (69.67) Free Skating 9 (134.22)
|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Men | 8 | 185.39 | |
| 05–10.11.2019 | Volvo Open Cup 40 th Riga/LAT |
Senior Men | 4 | 200.91 |
Short Program 1 (73.23) Free Skating 8 (127.68)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2018 | Estonian National Championships 2019 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 186.33 |
Short Program 2 (63.93) Free Skating 3 (122.40)
|
| 25.11–02.12.2018 | ISU CS Tallinn Trophy 2018 Tallinn/EST |
Men | 13 | 175.36 | |
| 14–17.11.2018 | CS Inge Solar Memorial - Alpen Trophy 2018 Innsbruck/AUT |
Senior Men | 17 | 165.35 |
Short Program 21 (51.16) Free Skating 13 (114.19)
|
| 05–07.10.2018 | CS Finlandia Trophy Espoo 2018 Espoo/FIN |
Senior Men | 16 | 170.93 |
Short Program 17 (56.26) Free Skating 16 (114.67)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.02.2018 | JÉGVIRÁG CUP 2018 - ISU Miskolc/HUN |
Senior Men | 1 | 179.84 |
Short Program 1 (64.90) Free Skating 1 (114.94)
|
| 15–21.01.2018 | ISU European Figure Skating Championships 2018 Moscow/RUS |
Senior Men | 21 | 176.10 |
Short Program 23 (60.76) Free Skating 21 (115.34)
|
| 08–10.12.2017 | Estonian National Championships 2018 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 215.25 |
Short Program 1 (75.94) Free Skating 1 (139.31)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Senior Men | 10 | 186.83 |
Short Program 7 (70.01) Free Skating 12 (116.82)
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Senior Men | 4 | 162.14 |
Short Program 4 (55.94) Free Skating 4 (106.20)
|
| 06–08.10.2017 | Finlandia Trophy Espoo 2017 Espoo/FIN |
Senior Men | 18 | 137.52 |
Short Program 18 (45.54) Free Skating 18 (91.98)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–19.03.2017 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 Taipei City/TPE |
Junior Men | 20 | 178.48 |
Short Program 17 (66.44) Free Skating 20 (112.04)
|
| 25–29.01.2017 | ISU European Figure Skating Championships 2017 Ostrava/CZE |
Senior Men | 22 | 176.10 |
Short Program 24 (55.14) Free Skating 20 (120.96)
|
| 06–08.01.2017 | Estonian Junior National Championships 2017 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 175.52 |
Short Program 1 (64.08) Free Skating 1 (111.44)
|
| 06–08.01.2017 | Estonian National Championships 2017 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Senior Men | 1 | 192.09 |
Short Program 1 (66.98) Free Skating 1 (125.11)
|
| 20–24.11.2016 | Tallinn Trophy 2016 Tallinn/EST |
Senior Men | 14 | 163.17 |
Short Program 13 (50.91) Free Skating 13 (112.26)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Riga/LAT |
Junior Men | 2 | 167.05 |
Short Program 1 (63.25) Free Skating 3 (103.80)
|
| 06–09.10.2016 | Finlandia Trophy Espoo 2016 Espoo/FIN |
Senior Men | 14 | 152.41 |
Short Program 11 (56.84) Free Skating 16 (95.57)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Senior Men | |||
| 05–07.02.2016 | Estonian Junior National Championships 2016 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 191.97 |
Short Program 1 (71.90) Free Skating 1 (120.07)
|
| 23–24.01.2016 | Volvo Open Cup 29 th Riga/LAT |
Junior Men | 1 | 164.76 |
Short Program 1 (55.62) Free Skating 1 (109.14)
|
| 17–22.11.2015 | ISU CS Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Senior Men | 14 | 163.17 |
Short Program 13 (50.91) Free Skating 13 (112.26)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Junior : Men | |||
| 30.09–03.10.2015 | ISU JGP Logrono 2015 Logrono/ESP |
Junior Men | 13 | 149.75 |
Short Program 15 (48.77) Free Skating 10 (100.98)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Men | 8 | 152.98 |
Short Program 7 (56.33) Free Skating 9 (96.65)
|
| 20–23.08.2014 | ISU JGP Courchevel 2014 Courchevel/FRA |
Junior Men | 10 | 150.88 |
Short Program 8 (54.44) Free Skating 10 (96.44)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Estonian National Championships 2013 🏅 Nat. 3 Tallinn/EST |
Senior Men | 3 | 115.90 |
Short Program 3 (47.04) Free Skating 3 (68.86)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Senior Men | 2 | 124.65 |
Short Program 1 (46.39) Free Skating 3 (78.26)
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Men | 16 | 113.85 |
Short Program 18 (34.54) Free Skating 16 (79.31)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Men | 29FNR |
Short Program 29 (37.03)
|
|
| 16–18.12.2011 | Estonian Open Championships 2012 🥇 Nat. champion Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 114.69 |
Short Program 1 (41.64) Free Skating 1 (73.05)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Men | 17 | 96.02 |
Short Program 15 (35.09) Free Skating 18 (60.93)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…