fsresults

Daniel Albert NAURITS không hoạt động

EST EST · FSC Kristalluisk (11/12–16/17)

1998-03-22 Tallinn 177 cm Tallinn ⛸ từ 2001 student

Huấn luyện viên: Liina-Grete Lilender, Sergei Davydov Huấn Luyện Viên Cũ: Anna Levandi, Irina Kononova, Katia Gentelet Biên Đạo: Ilia Averbukh, Elena Maslennikova, Benoit Richaud, Natalia Yanovskaja

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 27.02.2020

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 73.23không chính thứcchính thức 70.01 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Senior Men Trượt Tự Do 134.22chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) 2019/2020
Senior Men Tổng 203.89chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 66.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 112.04chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Junior Men Tổng 178.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE) 2016/2017
Men Tổng 175.36chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 73.23không chính thứcchính thức 69.67 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Senior Men Trượt Tự Do 134.22chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 203.89chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Men Tổng 175.36chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Men Chương trình Ngắn 56.26chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 114.67chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 170.93chính thức CS Finlandia Trophy Espoo 2018 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.01chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 116.82chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 186.83chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 66.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Men Trượt Tự Do 112.04chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Junior Men Tổng 178.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2017 (Taipei City/TPE)
Senior Men Chương trình Ngắn 56.84chính thức Finlandia Trophy Espoo 2016 (Espoo/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 120.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Men Tổng 176.10chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 48.77chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Men Trượt Tự Do 100.98chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Junior Men Tổng 149.75chính thức ISU JGP Logrono 2015 (Logrono/ESP)
Senior Men Chương trình Ngắn 50.91chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 112.26chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 163.17chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 56.33chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 96.65chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 152.98chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 34.54chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 79.31chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)
Junior Men Tổng 113.85chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER)
Senior Men Chương trình Ngắn 47.04không chính thức Estonian National Championships 2013 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 78.26không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 124.65không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 37.03chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Men Trượt Tự Do 60.93chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 96.02chính thức ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST)