fsresults

Daniel BRYKALOV

AZE AZE · St. Paul FSC (14/15–17/18) → All Year FSC (20/21)

2000-10-19 Minneapolis, Minnesota USA 197 cm ⛸ từ 2010 university student Xếp Hạng Thế Giới: #111 Senior Ice Dance với RITTER Samantha (203 pts, 2026/2027)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Paulina Brykalova, St. Paul FSC (14/15–17/18); Ekaterina KUZNETSOVA (19/20); Gracie Vainik, SC of Novi (20/21); Samantha RITTER (22/23–26/27)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Nhịp Lược 68.10không chính thứcchính thức 59.69 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Tự Do 103.65không chính thứcchính thức 93.56 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Tổng 171.75không chính thứcchính thức 150.39 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 48.75không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Intermediate Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-ROCKER-FOXTROT 19.08không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Intermediate Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-EUROPEAN-WALTZ 21.42không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA) 2016/2017
Junior Ice Dance với Ekaterina KUZNETSOVA Vũ Đạo Nhịp Lược 41.41không chính thứcchính thức 37.06 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Ice Dance với Ekaterina KUZNETSOVA Vũ Đạo Tự Do 66.21không chính thứcchính thức 56.04 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Ice Dance với Ekaterina KUZNETSOVA Tổng 107.62không chính thứcchính thức 93.10 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 38.91không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-TEN-FOX 18.32không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-FIESTA-TANGO 12.13không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-HICKORY-HOEDOWN 18.54không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA) 2015/2016
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-WILLOW-WALTZ 13.92không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Novice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 51.86không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018
Novice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-U-S-ARGENTINE-TANGO 21.93không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018
Novice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-U-S-QUICKSTEP 16.37không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Nhịp Lược 59.69chính thức ISU CS Trialeti Trophy 2026 (Batumi/GEO)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Tự Do 78.03không chính thức Lake Placid Ice Dance International 2026 (Lake Placid, NY/USA)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Tổng 129.09không chính thứcchính thức 59.69 Lake Placid Ice Dance International 2026 (Lake Placid, NY/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Nhịp Lược 68.10không chính thứcchính thức 56.83 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Tự Do 103.65không chính thứcchính thức 93.56 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Tổng 171.75không chính thứcchính thức 150.39 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Nhịp Lược 59.56không chính thứcchính thức 52.30 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Tự Do 97.98không chính thứcchính thức 84.33 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Tổng 157.54không chính thứcchính thức 135.11 Sofia Trophy 2025 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Nhịp Lược 46.46không chính thứcchính thức 44.55 2023 Lake Placid Ice Dance International (Lake Placid, NY/USA)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Tự Do 84.07không chính thứcchính thức 77.78 2023 Lake Placid Ice Dance International (Lake Placid, NY/USA)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Tổng 130.53không chính thứcchính thức 122.33 2023 Lake Placid Ice Dance International (Lake Placid, NY/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Nhịp Lược 57.47không chính thứcchính thức 54.63 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Vũ Đạo Tự Do 91.26không chính thứcchính thức 88.36 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Ice Dance với Samantha RITTER Tổng 148.73không chính thứcchính thức 138.92 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Gracie Vainik, SC of Novi Vũ Đạo Nhịp Lược 40.99không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)
Junior Ice Dance với Gracie Vainik, SC of Novi Vũ Đạo Tự Do 63.08không chính thức 2021 Toyota U.S. Figure Skating Championships (Las Vegas, NV/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Ekaterina KUZNETSOVA Vũ Đạo Nhịp Lược 41.41không chính thứcchính thức 37.06 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Ice Dance với Ekaterina KUZNETSOVA Vũ Đạo Tự Do 66.21không chính thứcchính thức 56.04 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Junior Ice Dance với Ekaterina KUZNETSOVA Tổng 107.62không chính thứcchính thức 93.10 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 51.86không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Novice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-U-S-ARGENTINE-TANGO 21.93không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Novice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-U-S-QUICKSTEP 16.37không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 48.75không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Intermediate Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-EUROPEAN-WALTZ 21.42không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Intermediate Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-ROCKER-FOXTROT 19.08không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 38.91không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-HICKORY-HOEDOWN 18.54không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-TEN-FOX 18.32không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC Vũ Đạo Tự Do 33.76không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P1-WILLOW-WALTZ 13.92không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Juvenile Ice Dance với Paulina Brykalova, St. Paul FSC P2-FIESTA-TANGO 12.13không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)