fsresults

Daniel NEUMAN không hoạt động

SWE SWE · Malmö KK (11/12) → MalKK (11/12–12/13)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 44.63 ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE) 2012/2013
Senior Men Trượt Tự Do 89.70 SKATE MALMÖ 2012 (SWE) 2011/2012
Senior Men Tổng 128.86 SKATE MALMÖ 2012 (SWE) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 30.83 Nordics 2011 (Copenhagen/DEN) 2010/2011
Junior Men Trượt Tự Do 75.10 Nordics 2011 (Copenhagen/DEN) 2010/2011
Junior Men Tổng 105.93 Nordics 2011 (Copenhagen/DEN) 2010/2011
Klass 5 Senior Men Chương trình Ngắn 38.90 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 5 Senior Men Trượt Tự Do 66.53 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 5 Senior Men Tổng 105.43 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 41.23 LERUMSCUPEN 2013 (SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 79.84 LERUMSCUPEN 2013 (SWE)
Senior Men Tổng 121.07 LERUMSCUPEN 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klass 5 Senior Men Chương trình Ngắn 38.90 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 5 Senior Men Trượt Tự Do 66.53 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 5 Senior Men Tổng 105.43 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Senior Men Chương trình Ngắn 44.63 ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 76.87 ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE)
Senior Men Tổng 121.50 ELITSERIEFINALEN 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 43.58 Coupe du Printemps (LUX)
Senior Men Trượt Tự Do 89.70 SKATE MALMÖ 2012 (SWE)
Senior Men Tổng 128.86 SKATE MALMÖ 2012 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 30.83 Nordics 2011 (Copenhagen/DEN)
Junior Men Trượt Tự Do 75.10 Nordics 2011 (Copenhagen/DEN)
Junior Men Tổng 105.93 Nordics 2011 (Copenhagen/DEN)