Daniel WENDE không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1984-07-24 Essen 182 cm Essen ⛸ từ 1991 soldier Xếp Hạng Thế Giới: #32 Senior Pairs với Maylin WENDE (946 pts, 2014/2015)
Huấn luyện viên: Knut Schubert Biên Đạo: Natasha Devisch
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Rebecca HANDKE (04/05–06/07); Ekaterina VASILIEVA (07/08); Maylin HAUSCH (08/09–11/12); Maylin WENDE (13/14)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maylin WENDE | Chương trình Ngắn | 61.00không chính thứcchính thức 59.25 | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) | 2013/2014 |
| Senior Pairs với Maylin WENDE | Trượt Tự Do | 113.88không chính thứcchính thức 113.13 | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) | 2013/2014 |
| Senior Pairs với Maylin WENDE | Tổng | 168.32chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rebecca HANDKE | Chương trình Ngắn | 44.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Pairs với Rebecca HANDKE | Trượt Tự Do | 56.33chính thức | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) | 2004/2005 |
| Team - Senior Pairs với Maylin WENDE | Chương trình Ngắn | 60.82chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maylin WENDE | Chương trình Ngắn | 61.00không chính thứcchính thức 59.25 | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Maylin WENDE | Trượt Tự Do | 113.88không chính thứcchính thức 113.13 | Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Maylin WENDE | Tổng | 168.32chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Team - Senior Pairs với Maylin WENDE | Chương trình Ngắn | 60.82chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Chương trình Ngắn | 54.03chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Trượt Tự Do | 105.90không chính thứcchính thức 97.32 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Tổng | 159.30không chính thứcchính thức 148.82 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Chương trình Ngắn | 57.75không chính thứcchính thức 54.02 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Trượt Tự Do | 103.40chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Tổng | 160.21không chính thứcchính thức 157.42 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Chương trình Ngắn | 50.66chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Trượt Tự Do | 93.28chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Tổng | 142.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Chương trình Ngắn | 46.58chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Trượt Tự Do | 84.47chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Pairs với Maylin HAUSCH | Tổng | 129.67chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Ekaterina VASILIEVA | Chương trình Ngắn | 42.98không chính thức | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Senior Pairs với Ekaterina VASILIEVA | Trượt Tự Do | 70.56không chính thức | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
| Senior Pairs với Ekaterina VASILIEVA | Tổng | 113.54không chính thức | German Figure Skating Championships 2008 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Rebecca HANDKE | Chương trình Ngắn | 43.56chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Rebecca HANDKE | Trượt Tự Do | 75.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Rebecca HANDKE | Tổng | 119.25chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Rebecca HANDKE | Chương trình Ngắn | 48.70chính thức | SmartOnes Skate America (Atlantic City, NY/USA) |
| Senior Pairs với Rebecca HANDKE | Trượt Tự Do | 85.14chính thức | SmartOnes Skate America (Atlantic City, NY/USA) |
| Senior Pairs với Rebecca HANDKE | Tổng | 133.84chính thức | SmartOnes Skate America (Atlantic City, NY/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rebecca HANDKE | Chương trình Ngắn | 44.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Pairs với Rebecca HANDKE | Trượt Tự Do | 56.33chính thức | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Pairs với Maylin WENDE | 13 | 159.42 |
Short Program 13 (58.19) Free Skating 13 (101.23)
|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Pairs với Maylin WENDE | 13 | 166.25 |
Short Program 12 (59.25) Free Skating 13 (107.00)
|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Team - Senior Pairs với Maylin WENDE |
Short Program 6 (60.82)
|
||
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Pairs với Maylin WENDE | 6 | 168.32 |
Short Program 8 (55.19) Free Skating 6 (113.13)
|
| 19–24.11.2013 | ICE CHALLENGE 2013 AUT |
Senior Pairs với Maylin WENDE | 2 | 160.92 |
Short Program 1 (59.84) Free Skating 3 (101.08)
|
| 23–27.10.2013 | 18th INTERNATIONAL CUP OF NICE FRA |
Senior Pairs với Maylin WENDE | 3 | 153.09 |
Short Program 6 (45.14) Free Skating 1 (107.95)
|
| 25–28.09.2013 | Nebelhorn Trophy 2013 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Maylin WENDE |
Short Program 2 (61.00) Free Skating 2 (113.88)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 13 | 145.80 |
Short Program 15 (48.48) Free Skating 13 (97.32)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 7 | 148.82 |
Short Program 5 (54.03) Free Skating 7 (94.79)
|
| 06–07.01.2012 | German Figure Skating Championships 2012 Nationals Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH |
Short Program 1 (55.56) Free Skating 1 (102.26)
|
||
| 20–23.10.2011 | ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 Ontario, CA/USA |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 8 | 141.54 |
Short Program 8 (48.94) Free Skating 7 (92.60)
|
| 22–24.09.2011 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 4 | 159.30 |
Short Program 3 (53.40) Free Skating 3 (105.90)
|
Mùa 2010/2011
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 14 | 142.98 |
Short Program 14 (49.74) Free Skating 12 (93.24)
|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 17 | 138.74 |
Short Program 17 (45.46) Free Skating 15 (93.28)
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 9 | 142.76 |
Short Program 9 (50.66) Free Skating 9 (92.10)
|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nationals Mannheim/GER |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH |
Short Program 1 (51.86) Free Skating 1 (95.30)
|
||
| 05–07.11.2009 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL Piešťany/SVK |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 1 | 139.80 |
Short Program 1 (50.29) Free Skating 1 (89.51)
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 7 | 141.96 |
Short Program 6 (49.30) Free Skating 8 (92.66)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 15 | 125.96 |
Short Program 15 (46.58) Free Skating 15 (79.38)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Maylin HAUSCH | 8 | 129.67 |
Short Program 9 (45.20) Free Skating 8 (84.47)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.01.2008 | German Figure Skating Championships 2008 🏅 Nat. 3 Dresden/GER |
Senior Pairs với Ekaterina VASILIEVA | 3 | 113.54 |
Short Program 3 (42.98) Free Skating 3 (70.56)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Pairs với Rebecca HANDKE | 12 | 119.25 |
Short Program 10 (43.56) Free Skating 13 (75.69)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Pairs với Rebecca HANDKE | 8 | 130.70 |
Short Program 6 (47.81) Free Skating 8 (82.89)
|
| 27–30.12.2005 | German Figure Skating Championships 2006 Nationals Berlin/GER |
Senior Pairs với Rebecca HANDKE |
Short Program 2 (46.44) Free Skating 2 (89.04)
|
||
| 17–20.11.2005 | Trophee Eric Bompard Paris |
Senior Pairs với Rebecca HANDKE | 8 | 128.74 |
Short Program 6 (44.72) Free Skating 8 (84.02)
|
| 20–23.10.2005 | SmartOnes Skate America Atlantic City, NY/USA |
Senior Pairs với Rebecca HANDKE | 7 | 133.84 |
Short Program 5 (48.70) Free Skating 7 (85.14)
|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Rebecca HANDKE | 7 | 121.97 |
Short Program 5 (41.77) Free Skating 5 (80.20)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Pairs với Rebecca HANDKE | WD |
Short Program 8 (44.81)
|
|
| 22–25.09.2004 | ISU Junior GP Belgrade Belgrade/SRB |
Junior Pairs với Rebecca HANDKE |
Free Skating 9 (56.33)
|