Daniela SOLVESTEROVA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Hobby Bronze Younger | Tổng | 14.81 | Velka cena Martina 2026 - Memoriál Ivana Jakubovica (Martin/SVK) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Hobby Younger | Tổng | 12.71 | Zilinska pirueta (Zilina/SVK) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hobby Bronze Younger | Trượt Tự Do | 14.81 | Velka cena Martina 2026 - Memoriál Ivana Jakubovica (Martin/SVK) |
| Hobby Bronze Younger | Tổng | 14.81 | Velka cena Martina 2026 - Memoriál Ivana Jakubovica (Martin/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hobby Younger | Trượt Tự Do | 12.71 | Zilinska pirueta (Zilina/SVK) |
| Hobby Younger | Tổng | 12.71 | Zilinska pirueta (Zilina/SVK) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2026 | Velka cena Martina 2026 - Memoriál Ivana Jakubovica Martin/SVK |
Hobby Bronze Younger | 5 | 14.81 |
Free Skating 5 (14.81)
|
| 15–16.11.2025 | 60. Grand Prix SNP BanskaBystrica Banská Bystrica/SVK |
Hobby Bronze Younger | 7 | 11.63 |
Free Skating 7 (11.63)
|
| 08–09.11.2025 | 48. rocnik Ceny mesta Presov v krasokorculovani Presov/SVK |
Hobby Bronze Younger | 16 | 10.56 |
Free Skating 16 (10.56)
|
| 25–26.10.2025 | 2. rocnik Festival Krasokorculovania Vranov nad Toplou/SVK |
Hobby Bronze Younger | 15 | 10.53 |
Free Skating 15 (10.53)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.02.2025 | Zilinska pirueta Zilina/SVK |
Hobby Younger | 17 | 12.71 |
Free Skating 17 (12.71)
|
| 25–26.01.2025 | 17. Velka cena Liptova 2025 Liptovsky Mikulas/SVK |
Hobby Younger | 17 | 11.65 |
Free Skating 17 (11.65)
|
| 11–12.01.2025 | 10.Polana Cup Detva Detva/SVK |
Hobby Younger | 11 | 11.05 |
Free Skating 11 (11.05)
|