Danielle KIRK không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| L6/7 Int. Novice Girls Blackpool Trophy Under 15 | Tổng | 22.83 | Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bnal13+-Basic Novice A Girls Age 13&over | Tổng | 25.55 | Skate Southern Club International (GBR) | 2018/2019 |
| David Bailey Cup Free Dance | Tổng | 12.85 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
| David Bailey Cup Pattern Dance | CANASTA-TANGO | 5.54 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
| David Bailey Cup Pattern Dance | CANASTA-TANGO-CANASTA-TANGO-2SQ | 5.54 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
| David Bailey Cup Pattern Dance | Tổng | 5.54 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
| David Bailey Cup-Level 3 FD | Tổng | 26.28 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) | 2017/2018 |
| David Bailey Cup-Level 3 PD | Tổng | 17.42 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) | 2017/2018 |
| David Bailey FD Solo Ice Dance | Tổng | 20.01 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2015/2016 |
| David Bailey PD Solo Ice Dance | Tổng | 8.97 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2015/2016 |
| Debbie Jones Trophy L1 Women Age 11 & 12 | Tổng | 15.44 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
| L3l Jane Dixon 3a Age 12&under | Tổng | 16.34 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2015/2016 |
| L4 Women Dixon Trophy | Tổng | 23.37 | Blackpool Ice Skating Festival 2017 (GBR) | 2016/2017 |
| L4l Level 4 Ladies-13&over | Tổng | 24.65 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) | 2017/2018 |
| L4l Level 4 Women | Tổng | 24.15 | Deeside Open Competition 2017 (GBR) | 2017/2018 |
| L5 Women Blackburn Trophy | Tổng | 25.15 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) | 2017/2018 |
| Leonard Thompson | Tổng | 17.60 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2015/2016 |
| Leonard Thompson Exhibtion Trophy Age 11 & over | Tổng | 14.66 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) | 2014/2015 |
| Level 3 Women | Tổng | 17.80 | ISSA OPEN 2016 (GBR) | 2016/2017 |
| PD1 Golden Skaters Waltz (Without Keypoi | 8.74 | Lee Valley Solo Dance and Couples 17/18 (GBR) | 2017/2018 | |
| PD2 Riverside Rhumba | 6.93 | Lee Valley Solo Dance and Couples 17/18 (GBR) | 2017/2018 | |
| Young Star 3 FD | Tổng | 28.19 | Bradford Dance Opens 2018 (GBR) | 2017/2018 |
| Young Star 3 PD | Tổng | 17.75 | Bradford Dance Opens 2018 (GBR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bnal13+-Basic Novice A Girls Age 13&over | Trượt Tự Do | 25.55 | Skate Southern Club International (GBR) |
| Bnal13+-Basic Novice A Girls Age 13&over | Tổng | 25.55 | Skate Southern Club International (GBR) |
| L6/7 Int. Novice Girls Blackpool Trophy Under 15 | Trượt Tự Do | 22.83 | Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR) |
| L6/7 Int. Novice Girls Blackpool Trophy Under 15 | Tổng | 22.83 | Blackpool Ice Skating Festival 2019 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| David Bailey Cup-Level 3 FD | Vũ Đạo Tự Do | 26.28 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) |
| David Bailey Cup-Level 3 FD | Tổng | 26.28 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) |
| David Bailey Cup-Level 3 PD | Vũ Đạo Mẫu | 8.71 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) |
| David Bailey Cup-Level 3 PD | Tổng | 17.42 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) |
| L4l Level 4 Ladies-13&over | Trượt Tự Do | 24.65 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) |
| L4l Level 4 Ladies-13&over | Tổng | 24.65 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) |
| L4l Level 4 Women | Trượt Tự Do | 24.15 | Deeside Open Competition 2017 (GBR) |
| L4l Level 4 Women | Tổng | 24.15 | Deeside Open Competition 2017 (GBR) |
| L5 Women Blackburn Trophy | Trượt Tự Do | 25.15 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) |
| L5 Women Blackburn Trophy | Tổng | 25.15 | Blackpool Ice Skating Festival 2018 (GBR) |
| PD1 Golden Skaters Waltz (Without Keypoi | 8.74 | Lee Valley Solo Dance and Couples 17/18 (GBR) | |
| PD2 Riverside Rhumba | 6.93 | Lee Valley Solo Dance and Couples 17/18 (GBR) | |
| Young Star 3 FD | Vũ Đạo Tự Do | 28.19 | Bradford Dance Opens 2018 (GBR) |
| Young Star 3 FD | Tổng | 28.19 | Bradford Dance Opens 2018 (GBR) |
| Young Star 3 PD | Vũ Đạo Mẫu | 8.89 | Bradford Dance Opens 2018 (GBR) |
| Young Star 3 PD | Tổng | 17.75 | Bradford Dance Opens 2018 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L4 Women Dixon Trophy | Trượt Tự Do | 23.37 | Blackpool Ice Skating Festival 2017 (GBR) |
| L4 Women Dixon Trophy | Tổng | 23.37 | Blackpool Ice Skating Festival 2017 (GBR) |
| Level 3 Women | Trượt Tự Do | 17.80 | ISSA OPEN 2016 (GBR) |
| Level 3 Women | Tổng | 17.80 | ISSA OPEN 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| David Bailey FD Solo Ice Dance | Vũ Đạo Tự Do | 20.01 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey FD Solo Ice Dance | Tổng | 20.01 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey PD Solo Ice Dance | CANASTA-TANGO-2SQ-WITH-KEYPOINTS | 8.97 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey PD Solo Ice Dance | Tổng | 8.97 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| L3l Jane Dixon 3a Age 12&under | Trượt Tự Do | 16.34 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| L3l Jane Dixon 3a Age 12&under | Tổng | 16.34 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Leonard Thompson | Trượt Tự Do | 17.60 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Leonard Thompson | Tổng | 17.60 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| David Bailey Cup Free Dance | Vũ Đạo Tự Do | 12.85 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey Cup Free Dance | Tổng | 12.85 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey Cup Pattern Dance | CANASTA-TANGO-CANASTA-TANGO-2SQ | 5.54 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey Cup Pattern Dance | CANASTA-TANGO | 5.54 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| David Bailey Cup Pattern Dance | Tổng | 5.54 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Debbie Jones Trophy L1 Women Age 11 & 12 | Trượt Tự Do | 15.44 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Debbie Jones Trophy L1 Women Age 11 & 12 | Tổng | 15.44 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
| Leonard Thompson Exhibtion Trophy Age 11 & over | Tổng | 14.66 | Blackpool Ice Skating Festival (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–12.04.2019 | Blackpool Ice Skating Festival 2019 GBR |
L6/7 Int. Novice Girls Blackpool Trophy Under 15 | 12 | 22.83 |
Free Skating 12 (22.83)
|
| 24–27.09.2018 | Skate Southern Club International GBR |
Bnal13+-Basic Novice A Girls Age 13&over | 2 | 25.55 |
Free Skating 2 (25.55)
|
Mùa 2017/2018
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.04.2017 | Blackpool Ice Skating Festival 2017 GBR |
L4 Women Dixon Trophy | 8 | 23.37 |
Free Skating 8 (23.37)
|
| 08–10.11.2016 | ISSA OPEN 2016 GBR |
Level 3 Women | 11 | 17.80 |
Free Skating 11 (17.80)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–08.04.2016 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
L3l Jane Dixon 3a Age 12&under | 10 | 16.34 |
Free Skating 10 (16.34)
|
| 04–08.04.2016 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
David Bailey FD Solo Ice Dance | 7 | 20.01 |
Free Dance 7 (20.01)
|
| 04–08.04.2016 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
David Bailey PD Solo Ice Dance | 8 | 8.97 |
Canasta Tango 2sq (With Keypoints) 8 (8.97)
|
| 04–08.04.2016 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
Leonard Thompson | 17 | 17.60 |
Free Skating 17 (17.60)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–11.04.2015 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
David Bailey Cup Free Dance | 7 | 12.85 |
Free Dance 7 (12.85)
|
| 07–11.04.2015 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
David Bailey Cup Pattern Dance | 11 | 5.54 |
Canasta Tango 11 (5.54) Canasta Tango Canasta Tango 2sq 11 (5.54)
|
| 07–11.04.2015 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
Leonard Thompson Exhibtion Trophy Age 11 & over | 15 | 14.66 | |
| 07–11.04.2015 | Blackpool Ice Skating Festival GBR |
Debbie Jones Trophy L1 Women Age 11 & 12 | 6 | 15.44 |
Free Skating 6 (15.44)
|