Daniil DEMENTJEV không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Emily MINAKOVA (16/17)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | Vũ Đạo Mẫu | 10.79 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 24.64 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | Tổng | 45.40 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Tổng | 20.65 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Cubs A Boys | Tổng | 19.35 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Cubs B Boys | Tổng | 19.34 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
| Cubs Boys | Tổng | 28.43 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | Vũ Đạo Mẫu | 10.79 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | Vũ Đạo Tự Do | 24.64 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | Tổng | 45.40 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Boys | Tổng | 28.43 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Boys | Trượt Tự Do | 19.35 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs A Boys | Tổng | 19.35 | Hope Cup 2013 (Tartu/EST) |
| Cubs B Boys | Trượt Tự Do | 19.34 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Boys | Tổng | 19.34 | Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 20.65 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Boys | Tổng | 20.65 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Basic Novice Ice Dance với Emily MINAKOVA | 4 | 45.40 |
Pattern Dance (Foxtrot) 4 (10.79) Pattern Dance (American Waltz) 5 (9.97) Free Dance 4 (24.64)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Cubs A Boys |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Cubs Boys | 2 | 28.43 |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Cubs A Boys | 3 | 19.35 |
Free Skating 3 (19.35)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Cubs B Boys | 5 | 19.34 |
Free Skating 5 (19.34)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Chicks B Boys | 1 | 20.65 |
Free Skating 1 (20.65)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…